Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Hàn Quốc
Singapore
Nhật Bản
Hà Lan
Phần Lan
Đức
Ả Rập Saudi
Romania
Thụy Điển
Na Uy
Thụy Sĩ
Ấn Độ
Moldova
Slovakia
Thổ Nhĩ Kỳ
Liên minh châu Âu
Ba Lan
Ý
Bulgaria
Palestine
Croatia
Bỉ
Hy Lạp
Serbia
Israel
Pakistan
Mongolia
Brazil
Nigeria
Canada
Hoa Kỳ
Botswana
Pháp
theBCR.economic-calendar.DO
Ecuador
Peru
New Zealand
Vương quốc Anh
2026 Jun 15
Monday
02:30:00
KR
10-Year KTB Auction
Dự Đoán
4.27
Trước đó
Thấp
02:30:00
SG
Unemployment Rate (Q2)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Thấp
04:30:00
JP
Tertiary Industry Index MoM (Apr)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.50
Thấp
04:30:00
NL
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
10.70
Trước đó
11.20
Thấp
05:00:00
FI
Harmonised Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
FI
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.60
Thấp
05:00:00
FI
Harmonised Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
FI
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
2.20
Thấp
05:00:00
FI
CPI YoY (May)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
Thấp
05:00:00
FI
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
06:00:00
DE
Wholesale Prices MoM (May)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
0.80
Trung bình
06:00:00
SA
Wholesale Prices YoY (May)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.40
Thấp
06:00:00
RO
Industrial Production MoM (Apr)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
-0.40
Thấp
06:00:00
RO
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
-2.20
Trước đó
2.00
Thấp
06:00:00
SE
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
8.70
Trước đó
8.50
Thấp
06:00:00
SA
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.80
Thấp
06:00:00
SA
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Thấp
06:00:00
SE
Employed Persons (May)
Dự Đoán
5.23
Trước đó
5.22
Thấp
06:00:00
NO
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
84.20
Trước đó
91.50
Thấp
06:00:00
SA
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Thấp
06:00:00
SA
CPI YoY (May)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.80
Thấp
06:30:00
CH
Producer & Import Prices YoY (May)
Dự Đoán
-2.00
Trước đó
-1.50
Thấp
06:30:00
CH
Producer & Import Prices MoM (May)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.40
Thấp
06:30:00
IN
WPI Fuel YoY (May)
Dự Đoán
24.71
Trước đó
25.00
Thấp
06:30:00
IN
WPI Food YoY (May)
Dự Đoán
1.98
Trước đó
Thấp
06:30:00
CH
Producer Price Index MoM (May)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.40
Trung bình
06:30:00
CH
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
-2.00
Trước đó
Thấp
06:30:00
IN
WPI Manufacturing YoY (May)
Dự Đoán
4.62
Trước đó
4.90
Thấp
06:30:00
IN
WPI Food Index YoY (May)
Dự Đoán
1.98
Trước đó
2.10
Thấp
06:30:00
IN
WPI Inflation YoY (May)
Dự Đoán
8.30
Trước đó
9.10
Thấp
07:00:00
MD
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
2.30
Thấp
07:00:00
SK
CPI YoY (May)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
Thấp
07:00:00
SK
Core Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.30
Thấp
07:00:00
SK
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
4.00
Thấp
07:00:00
DE
Bundesbank Nagel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:00:00
SK
Core Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.40
Thấp
07:00:00
SK
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.60
Thấp
07:00:00
TR
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
-0.60
Trung bình
07:00:00
TR
Industrial Production MoM (Apr)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
0.40
Thấp
07:00:00
CH
Consumer Confidence (May)
Dự Đoán
-40.00
Trước đó
-38.00
Trung bình
07:00:00
SK
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
Thấp
07:15:00
EU
ECB Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:30:00
PL
CPI YoY (May)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.10
Thấp
07:30:00
PL
CPI MoM (May)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
-0.30
Thấp
08:00:00
TR
Budget Balance (May)
Dự Đoán
-338.70
Trước đó
-300.00
Thấp
08:00:00
IT
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
4.71
Trước đó
5.19
Trung bình
08:00:00
BG
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
PS
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
-21.78
Trước đó
-10.00
Thấp
08:00:00
IT
Balance of Trade EU (Apr)
Dự Đoán
-1.08
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
-2.10
Trước đó
-1.70
Thấp
09:00:00
HR
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
BE
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
6463.70
Trước đó
3100.00
Thấp
09:00:00
GR
Construction Output YoY (Q1)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
4.40
Thấp
09:00:00
EU
Industrial Production MoM (Apr)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Trung bình
09:00:00
HR
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:30:00
NL
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:30:00
NL
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:30:00
DE
12-Month Bubill Auction
Dự Đoán
2.48
Trước đó
Thấp
10:00:00
RO
Current Account (Apr)
Dự Đoán
-2394.00
Trước đó
-2200.00
Thấp
10:00:00
RS
Building Permits (Apr)
Dự Đoán
2634.00
Trước đó
Thấp
10:00:00
IL
Current Account (Q1)
Dự Đoán
3.44
Trước đó
-1.00
Thấp
10:00:00
IL
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
2.90
Thấp
10:30:00
PK
Interest Rate Decision
Dự Đoán
11.50
Trước đó
11.50
Thấp
10:30:00
IN
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
5.30
Thấp
11:00:00
IL
Current Account (Q1)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
MD
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
-733.00
Trước đó
-750.00
Thấp
11:00:00
MN
Interest Rate Decision
Dự Đoán
12.00
Trước đó
12.00
Thấp
11:00:00
IL
M1 Money Supply YoY (May)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
Thấp
11:25:00
BR
BCB Focus Market Readout
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
IL
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
IL
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
NG
CPI YoY (May)
Dự Đoán
15.69
Trước đó
Thấp
12:00:00
NG
Food Inflation YoY (May)
Dự Đoán
16.06
Trước đó
Thấp
12:15:00
CA
Housing Starts (May)
Dự Đoán
279.30
Trước đó
255.00
Trung bình
12:30:00
US
NY Empire State Manufacturing Index (Jun)
Dự Đoán
19.60
Trước đó
13.20
Trung bình
12:30:00
DE
6-Month Bubill Auction
Dự Đoán
2.26
Trước đó
Thấp
12:30:00
CA
Capacity Utilization (Q1)
Dự Đoán
78.50
Trước đó
76.20
Thấp
12:44:57
BW
CPI YoY (May)
Dự Đoán
10.30
Trước đó
Thấp
12:44:58
BW
CPI MoM (May)
Dự Đoán
6.70
Trước đó
Thấp
13:00:00
FR
12-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.67
Trước đó
Thấp
13:00:00
FR
6-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.51
Trước đó
Thấp
13:00:00
FR
3-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.36
Trước đó
Thấp
13:15:00
US
Manufacturing Production YoY (May)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
1.70
Thấp
13:15:00
US
Industrial Production MoM (May)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.20
Trung bình
13:15:00
US
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.90
Thấp
13:15:00
US
Manufacturing Production MoM (May)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.30
Thấp
13:15:00
US
Capacity Utilization (May)
Dự Đoán
76.10
Trước đó
76.20
Thấp
14:00:00
DO
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
5.11
Trước đó
5.30
Thấp
14:00:00
DO
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.49
Trước đó
0.40
Thấp
14:00:00
EC
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
NAHB Housing Market Index (Jun)
Dự Đoán
37.00
Trước đó
37.00
Trung bình
14:00:00
BR
Business Confidence (Jun)
Dự Đoán
47.20
Trước đó
46.50
Trung bình
14:16:41
BW
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
6.70
Trước đó
Thấp
14:16:42
BW
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
10.30
Trước đó
Thấp
15:00:00
PE
Gross Domestic Product YoY (Apr)
Dự Đoán
3.21
Trước đó
Thấp
15:00:00
PE
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
3.64
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
3.69
Trước đó
Thấp
15:30:00
IL
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.30
Thấp
15:30:00
IL
CPI MoM (May)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
Thấp
15:30:00
IL
CPI YoY (May)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
Thấp
15:30:00
IL
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
2.50
Thấp
21:00:00
KR
Import Prices YoY (May)
Dự Đoán
20.20
Trước đó
30.50
Thấp
21:00:00
KR
Export Prices YoY (May)
Dự Đoán
40.80
Trước đó
45.00
Thấp
22:45:00
NZ
Food Inflation YoY (May)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.70
Thấp
23:01:00
UK
Rightmove House Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.