BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

New Zealand

Úc

Philippines

Singapore

Nam Phi

Nhật Bản

Thái Lan

Indonesia

Phần Lan

Estonia

Pháp

Vương quốc Anh

Thổ Nhĩ Kỳ

Đức

Đan Mạch

Thụy Điển

Malaysia

Na Uy

Lithuania

Georgia

Thụy Sĩ

Hungary

Áo

Cộng hòa Séc

Tây Ban Nha

Slovakia

Armenia

Hà Lan

Hồng Kông

Uganda

Iceland

Bulgaria

theBCR.economic-calendar.MO

Ba Lan

Ý

Sri Lanka

Bồ Đào Nha

Croatia

Malta

Liên minh châu Âu

Montenegro

Bỉ

Ấn Độ

Brazil

Ireland

Macedonia

Serbia

Luxembourg

Ả Rập Saudi

Bahrain

Ukraina

Chile

Mexico

Canada

Nigeria

Hoa Kỳ

Colombia

Uruguay

2026 Jan 30

Friday

00:00:00

NZ

ANZ Business Confidence (Jan)

Dự Đoán

73.60

Trước đó

Trung bình

00:30:00

AU

Private Sector Credit YoY (Dec)

Dự Đoán

7.40

Trước đó

7.40

Thấp

00:30:00

AU

Producer Price Index QoQ (Q4)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.60

Trung bình

00:30:00

AU

Housing Credit MoM (Dec)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.60

Thấp

00:30:00

AU

Producer Price Index YoY (Q4)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.30

Thấp

00:30:00

AU

Private Sector Credit MoM (Dec)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.60

Thấp

01:00:00

PH

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.40

Thấp

01:00:00

PH

Producer Price Index YoY

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

02:00:00

SG

Bank Lending (Dec)

Dự Đoán

873.10

Trước đó

869.20

Thấp

02:00:00

NZ

Money Supply (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

02:19:38

ZA

Budget Balance (Dec)

Dự Đoán

-14.99

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

0.73

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

2-Year JGB Auction

Dự Đoán

1.13

Trước đó

Thấp

04:00:00

TH

Industrial Production YoY (Dec)

Dự Đoán

-4.24

Trước đó

-0.80

Thấp

04:30:00

ID

Foreign Direct Investment YoY (Q4)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Housing Starts YoY (Dec)

Dự Đoán

-8.50

Trước đó

-4.40

Trung bình

05:00:00

JP

Construction Orders YoY (Dec)

Dự Đoán

9.50

Trước đó

-3.00

Thấp

06:00:00

ZA

Private Sector Credit YoY (Dec)

Dự Đoán

7.79

Trước đó

8.00

Thấp

06:00:00

FI

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

-0.40

Thấp

06:00:00

ZA

M3 Money Supply YoY (Dec)

Dự Đoán

8.26

Trước đó

Thấp

06:00:00

FI

Gross Domestic Product YoY (Dec)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.50

Thấp

06:00:00

EE

Retail Sales YoY (Dec)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

-1.00

Thấp

06:00:00

EE

Retail Sales MoM (Dec)

Dự Đoán

-4.80

Trước đó

14.00

Thấp

06:00:00

FI

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.20

Thấp

06:00:00

ZA

Private Sector Credit (Dec)

Dự Đoán

7.79

Trước đó

Thấp

06:00:00

EE

Retail Sales YoY

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

EE

Retail Sales MoM

Dự Đoán

-5.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

FI

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

Thấp

06:30:00

FR

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.20

Cao

06:30:00

FR

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

1.10

Cao

06:30:00

FR

Household Consumption MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

-0.10

Thấp

06:30:00

FR

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

1.20

Trung bình

06:30:00

FR

Consumer Spending MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

-0.40

Trung bình

06:30:00

FR

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.20

Trung bình

07:00:00

UK

Nationwide Housing Prices YoY (Jan)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

1.50

Trung bình

07:00:00

UK

Nationwide Housing Prices MoM (Jan)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.60

Trung bình

07:00:00

TR

Tourism Revenues (Q4)

Dự Đoán

24.30

Trước đó

14.00

Thấp

07:00:00

TR

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

-8.00

Trước đó

-9.40

Trung bình

07:00:00

TR

Economic Confidence Index (Jan)

Dự Đoán

99.50

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Imports (Dec)

Dự Đoán

30.50

Trước đó

35.80

Thấp

07:00:00

DE

Import Prices YoY (Dec)

Dự Đoán

-1.90

Trước đó

-2.40

Thấp

07:00:00

TR

Exports (Dec)

Dự Đoán

22.50

Trước đó

26.40

Thấp

07:00:00

DE

Import Prices MoM (Dec)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

-0.20

Thấp

07:00:00

DK

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.60

Thấp

07:00:00

SE

Retail Sales YoY (Dec)

Dự Đoán

5.60

Trước đó

5.10

Thấp

07:00:00

TH

Private Consumption MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.40

Thấp

07:00:00

TH

Private Investment MoM (Dec)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

-0.30

Thấp

07:00:00

SE

Retail Sales MoM (Dec)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.30

Thấp

07:00:00

TH

Current Account (Dec)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.20

Thấp

07:00:00

MY

M3 Money Supply YoY (Dec)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

Thấp

07:00:00

NO

Registered Jobless Rate (Jan)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.10

Thấp

07:00:00

LT

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.30

Thấp

07:00:00

NO

Unemployed Persons (Jan)

Dự Đoán

63.80

Trước đó

63.60

Thấp

07:00:00

LT

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.50

Thấp

07:00:00

GE

Gross Domestic Product YoY (Dec)

Dự Đoán

7.20

Trước đó

7.60

Thấp

07:00:00

NO

Unemployment Rate (Jan)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.10

Thấp

07:00:00

MY

Money Supply YoY (Dec)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

Thấp

07:00:00

TH

Imports YoY (Dec)

Dự Đoán

17.30

Trước đó

Thấp

07:00:00

TH

Exports YoY (Dec)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

Thấp

07:00:00

UK

Nationwide Housing Prices MoM

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

Trung bình

07:00:00

LT

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

Thấp

07:00:00

UK

Nationwide Housing Prices YoY

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Trung bình

07:30:00

TH

Retail Sales YoY (Nov)

Dự Đoán

66.50

Trước đó

50.00

Thấp

07:30:00

SG

Unemployment Rate (Q4)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.00

Thấp

07:30:00

CH

Retail Sales MoM (Dec)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

07:30:00

CH

Retail Sales YoY (Dec)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

Trung bình

07:30:00

HU

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.80

Thấp

07:30:00

HU

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:30:00

HU

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

1.00

Thấp

07:30:00

HU

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

713.00

Trước đó

Thấp

07:30:00

HU

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.80

Trung bình

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

23.10

Trước đó

Thấp

07:45:00

FR

Producer Price Index MoM (Dec)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.50

Thấp

07:45:00

FR

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

-3.30

Trước đó

-3.50

Thấp

07:45:00

FR

Non-Farm Payrolls QoQ (Q4)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.10

Thấp

08:00:00

AT

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.70

Thấp

08:00:00

CZ

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.70

Thấp

08:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate MoM (Jan)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

-0.60

Thấp

08:00:00

ES

Core Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.40

Thấp

08:00:00

ES

Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.50

Trung bình

08:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.50

Thấp

08:00:00

ES

Inflation Rate MoM (Jan)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

-0.20

Trung bình

08:00:00

SK

Consumer Confidence (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

SE

Consumer Inflation Expectation (Jan)

Dự Đoán

7.00

Trước đó

6.80

Thấp

08:00:00

SK

Business Confidence (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

SE

Economic Tendency Indicator (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

CH

KOF Leading Indicators (Jan)

Dự Đoán

103.40

Trước đó

103.20

Trung bình

08:00:00

AT

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

-1.30

Trước đó

-1.30

Thấp

08:00:00

AM

Construction Output YoY (Dec)

Dự Đoán

17.20

Trước đó

15.00

Thấp

08:00:00

AM

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

-477.20

Trước đó

-510.00

Thấp

08:00:00

AM

Industrial Production YoY (Dec)

Dự Đoán

31.70

Trước đó

24.00

Thấp

08:00:00

AM

Economic Activity YoY (Dec)

Dự Đoán

10.40

Trước đó

7.00

Thấp

08:00:00

AT

Producer Price Index MoM (Dec)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.30

Thấp

08:00:00

AM

Retail Sales YoY (Dec)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

2.00

Thấp

08:00:00

CZ

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.60

Thấp

08:00:00

ES

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

08:00:00

ES

HICP MoM

Dự Đoán

0.30

Trước đó

-0.80

Thấp

08:00:00

ES

CPI (Jan)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.40

Trung bình

08:00:00

ES

HICP YoY

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.40

Trung bình

08:00:00

TR

Tourist Arrivals YoY (Dec)

Dự Đoán

2.61

Trước đó

2.50

Thấp

08:30:00

NL

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.40

Trung bình

08:30:00

NL

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.70

Trung bình

08:30:00

NL

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Thấp

08:30:00

NL

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

Thấp

08:30:00

HK

Money Supply (Dec)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

Thấp

08:30:00

UG

CPI (Jan)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Thấp

08:55:00

DE

Employment Change (Jan)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

7.00

Trung bình

08:55:00

DE

Unemployment Rate (Jan)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

6.30

Trung bình

08:55:00

DE

Unemployed Persons (Jan)

Dự Đoán

2.98

Trước đó

2.98

Trung bình

09:00:00

DE

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.50

Cao

09:00:00

ES

Current Account (Nov)

Dự Đoán

7.18

Trước đó

5.10

Thấp

09:00:00

DE

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.20

Cao

09:00:00

IS

Inflation Rate MoM (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

CZ

M3 Money Supply YoY (Dec)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

4.20

Thấp

09:00:00

DE

Hesse CPI MoM (Jan)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

09:00:00

DE

Hesse CPI YoY (Jan)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

Thấp

09:00:00

DE

Saxony CPI MoM (Jan)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

09:00:00

DE

Brandenburg CPI YoY (Jan)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

Thấp

09:00:00

DE

Baden Wuerttemberg CPI YoY (Jan)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

Thấp

09:00:00

DE

Brandenburg CPI MoM (Jan)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

09:00:00

DE

Bavaria CPI YoY (Jan)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

Thấp

09:00:00

DE

Baden Wuerttemberg CPI MoM (Jan)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

09:00:00

DE

Bavaria CPI MoM (Jan)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

09:00:00

DE

Saxony CPI YoY (Jan)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

Thấp

09:00:00

DE

North Rhine Westphalia CPI YoY (Jan)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

Thấp

09:00:00

DE

North Rhine Westphalia CPI MoM (Jan)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

09:00:00

BG

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

12.00

Trước đó

11.40

Thấp

09:00:00

MO

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

-10.10

Trước đó

-10.10

Thấp

09:00:00

PL

Full Year GDP Growth (2026)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

3.50

Trung bình

09:00:00

BG

Business Confidence (Jan)

Dự Đoán

12.50

Trước đó

13.00

Thấp

09:00:00

BG

Producer Price Index MoM (Dec)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.10

Thấp

09:00:00

DE

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.30

Trung bình

09:00:00

CZ

Money Supply (Dec)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

Thấp

09:00:00

IT

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.20

Thấp

09:00:00

PL

CPI (Jan)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

Thấp

09:00:00

PL

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

5.60

Trước đó

5.70

Trung bình

09:00:00

PL

Full Year GDP Growth (2025)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

3.50

Trung bình

09:00:00

CH

Economic Sentiment Index (Jan)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

5.50

Thấp

09:30:00

UK

BoE Consumer Credit (Dec)

Dự Đoán

2.08

Trước đó

1.90

Trung bình

09:30:00

UK

Net Lending to Individuals MoM (Dec)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

4.20

Thấp

09:30:00

UK

M4 Money Supply MoM (Dec)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.70

Thấp

09:30:00

UK

Mortgage Lending (Dec)

Dự Đoán

4.49

Trước đó

4.60

Trung bình

09:30:00

UK

Mortgage Approvals (Dec)

Dự Đoán

64.53

Trước đó

64.40

Trung bình

09:30:00

ZA

Producer Price Index MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:30:00

ZA

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

Thấp

09:30:00

LK

Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.10

Thấp

09:30:00

PT

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.50

Thấp

09:30:00

MO

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

8.00

Trước đó

7.10

Thấp

09:30:00

PT

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.50

Thấp

09:30:00

PT

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

Thấp

09:30:00

UK

Money Supply (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:30:00

UK

Net Lending to Individuals (Dec)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

6.10

Thấp

10:00:00

HR

Retail Sales YoY (Dec)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

2.40

Thấp

10:00:00

HR

Retail Sales MoM (Dec)

Dự Đoán

-2.20

Trước đó

1.40

Thấp

10:00:00

HR

Industrial Production YoY (Dec)

Dự Đoán

8.80

Trước đó

3.60

Thấp

10:00:00

IT

Producer Price Index MoM (Dec)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

Thấp

10:00:00

MT

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.60

Thấp

10:00:00

IT

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

5.70

Trước đó

5.90

Trung bình

10:00:00

EU

Selling Price Expectations (Jan)

Dự Đoán

10.90

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

Consumer Inflation Expectation (Jan)

Dự Đoán

26.70

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

Services Sentiment (Jan)

Dự Đoán

5.60

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

Industrial Sentiment (Jan)

Dự Đoán

-9.00

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

Consumer Confidence (Jan)

Dự Đoán

-13.10

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

Economic Sentiment (Jan)

Dự Đoán

96.70

Trước đó

Trung bình

10:00:00

EU

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

1.40

Cao

10:00:00

EU

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.20

Cao

10:00:00

ME

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

-276.80

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.20

Trung bình

10:00:00

EU

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

1.20

Trung bình

10:30:00

BE

Inflation Rate MoM (Jan)

Dự Đoán

0.07

Trước đó

Thấp

10:30:00

BE

Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

2.06

Trước đó

Thấp

10:30:00

BE

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

-1.30

Thấp

10:30:00

IN

Government Budget Value (Dec)

Dự Đoán

-9766.70

Trước đó

-9990.00

Thấp

11:00:00

IT

Industrial Sales YoY (Nov)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

Thấp

11:00:00

IT

Industrial Sales MoM (Nov)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

Thấp

11:00:00

BR

IGP-M Inflation MoM (Jan)

Dự Đoán

-0.01

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.70

Thấp

11:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate MoM (Jan)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

-0.70

Thấp

11:00:00

ES

Business Confidence (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:00:00

PT

Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.20

Thấp

11:00:00

PT

Inflation Rate MoM (Jan)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

-0.50

Thấp

11:00:00

MK

Industrial Production YoY (Dec)

Dự Đoán

-2.80

Trước đó

-2.10

Thấp

11:00:00

MK

Retail Sales YoY (Dec)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.50

Thấp

11:00:00

RS

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

-930.60

Trước đó

-820.00

Thấp

11:00:00

LU

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

-2.40

Trước đó

-1.70

Thấp

11:00:00

IT

Producer Price Index MoM (Dec)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.50

Thấp

11:00:00

PT

CPI (Jan)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

HICP YoY

Dự Đoán

2.70

Trước đó

Thấp

11:00:00

SA

M3 Money Supply YoY (Dec)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

Thấp

11:00:00

BH

Money Supply (Dec)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

Thấp

11:00:00

UA

Balance of Trade (Oct)

Dự Đoán

-30.60

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

HICP MoM

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

11:00:00

BH

Private Sector Credit YoY (Dec)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

Thấp

11:00:00

SA

Private sector loans (Dec)

Dự Đoán

10.60

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Jan/23)

Dự Đoán

701.36

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Gross Debt to GDP (Dec)

Dự Đoán

79.00

Trước đó

79.20

Thấp

11:30:00

IN

Infrastructure Output YoY (Dec)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.60

Thấp

11:30:00

BR

Budget Balance (Dec)

Dự Đoán

-101.60

Trước đó

-95.40

Thấp

11:30:00

BR

Gross Domestic Product MoM (Dec)

Dự Đoán

79.00

Trước đó

79.50

Trung bình

11:30:00

BR

Net Debt-to-GDP ratio (Dec)

Dự Đoán

65.20

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Primary Budget Surplus (Dec)

Dự Đoán

-14.40

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Nominal Budget Balance (Dec)

Dự Đoán

-101.60

Trước đó

-82.00

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Jan/09)

Dự Đoán

12.70

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Jan/09)

Dự Đoán

14.50

Trước đó

Thấp

12:00:00

ZA

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

37.70

Trước đó

13.00

Trung bình

12:00:00

CL

Retail Sales YoY (Dec)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

4.30

Thấp

12:00:00

BR

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

5.20

Trung bình

12:00:00

CL

Industrial Production YoY (Dec)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

-5.00

Thấp

12:00:00

CL

Copper Production YoY (Dec)

Dự Đoán

-7.20

Trước đó

-9.00

Thấp

12:00:00

CL

Retail Sales MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.10

Thấp

12:00:00

CL

Manufacturing Production YoY (Dec)

Dự Đoán

-1.30

Trước đó

-4.00

Thấp

12:00:00

MX

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

1.00

Trung bình

12:00:00

MX

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.40

Trung bình

12:00:00

TR

Tourist Arrivals YoY (Dec)

Dự Đoán

2.61

Trước đó

Thấp

12:00:00

CA

CFIB Business Barometer (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.60

Trung bình

12:00:00

MX

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

1.30

Trung bình

12:00:00

CL

Retail Sales YoY

Dự Đoán

5.80

Trước đó

Thấp

12:15:00

ES

Business Confidence (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:00:00

ZA

Prime Overdraft Rate

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:00:00

DE

Harmonised Inflation Rate MoM (Jan)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

-0.10

Thấp

13:00:00

DE

Harmonised Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.10

Thấp

13:00:00

DE

Inflation Rate MoM (Jan)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

-0.10

Trung bình

13:00:00

DE

Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.90

Cao

13:00:00

DE

HICP YoY

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.00

Thấp

13:00:00

DE

CPI (Jan)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

2.20

Trung bình

13:00:00

NG

Foreign Exchange Reserves (Jan)

Dự Đoán

45.45

Trước đó

Thấp

13:00:00

DE

HICP MoM

Dự Đoán

0.20

Trước đó

-0.20

Thấp

13:30:00

US

Employment Cost Index QoQ (Q4)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

Employment Cost - Wages QoQ (Q4)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

Employment Cost - Benefits QoQ (Q4)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

CA

Average Weekly Earnings (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:30:00

CA

Gross Domestic Product MoM (Nov)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.20

Trung bình

13:30:00

CA

Gross Domestic Product MoM (Dec)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.20

Trung bình

13:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade YoY (Dec)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.50

Thấp

13:30:00

US

Producer Price Index MoM (Dec)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Cao

13:30:00

US

Core PPI YoY (Dec)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Thấp

13:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade MoM (Dec)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Thấp

13:30:00

US

Producer Price Index (Dec)

Dự Đoán

150.71

Trước đó

151.00

Thấp

13:30:00

US

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.90

Thấp

13:30:00

US

Core PPI MoM (Dec)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.10

Trung bình

14:00:00

UA

Current Account (Dec)

Dự Đoán

-3.50

Trước đó

-4.20

Thấp

14:45:00

US

Chicago PMI (Jan)

Dự Đoán

43.50

Trước đó

45.00

Trung bình

15:00:00

CO

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:00:00

CO

Imports YoY (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:00:00

CO

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

7.00

Trước đó

8.30

Thấp

15:30:00

CO

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

7.00

Trước đó

8.30

Thấp

16:00:00

CA

Budget Balance (Nov)

Dự Đoán

-2.28

Trước đó

-4.20

Thấp

16:31:23

EU

Business Climate

Dự Đoán

-0.56

Trước đó

Thấp

16:31:33

ZA

Budget Balance (Dec)

Dự Đoán

-14.99

Trước đó

Thấp

17:09:31

EU

Business Climate

Dự Đoán

-0.56

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Jan/30)

Dự Đoán

411.00

Trước đó

Thấp

18:00:00

CO

Interest Rate Decision

Dự Đoán

9.25

Trước đó

9.25

Thấp

18:00:00

UY

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

-16.80

Trước đó

-25.60

Thấp

18:00:00

CO

Interest Rate Decision (Jan)

Dự Đoán

9.25

Trước đó

9.75

Thấp

18:00:00

DE

Bundesbank Buch Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

18:00:00

EU

ECB Buch Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

19:00:00

MX

Fiscal Balance (Dec)

Dự Đoán

-200.52

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-93.70

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

244.80

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

58.10

Trước đó

Thấp

20:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

-14.00

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

52.60

Trước đó

Thấp

20:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

17.60

Trước đó

Trung bình

20:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-41.80

Trước đó

Thấp

20:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

107.20

Trước đó

Thấp

20:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-43.20

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

78.80

Trước đó

Trung bình

20:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-22.00

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-193.50

Trước đó

Thấp

20:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

111.70

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

-3.40

Trước đó

Thấp

20:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-49.60

Trước đó

Thấp

20:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-44.80

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

21.10

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-81.80

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

25.20

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

-51.70

Trước đó

Thấp

21:30:00

NZ

ANZ Roy Morgan Consumer Confidence (Jan)

Dự Đoán

101.50

Trước đó

102.40

Thấp

22:00:00

US

Fed Bowman Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

23:50:00

JP

Retail Sales MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Retail Sales YoY (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk