BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Trung Quốc

Singapore

Nhật Bản

New Zealand

Hà Lan

Estonia

Phần Lan

Đức

Vương quốc Anh

Na Uy

Thụy Sĩ

Hungary

Pháp

Thổ Nhĩ Kỳ

Thái Lan

Áo

Georgia

Malaysia

Ba Lan

Ý

Tây Ban Nha

Cộng hòa Séc

Kenya

Philippines

Đài Loan

Hồng Kông

Slovenia

Bồ Đào Nha

Uganda

Liên minh châu Âu

Macao

Hy Lạp

Bỉ

Sri Lanka

Serbia

Luxembourg

Ấn Độ

Peru

Brazil

Nam Phi

Hoa Kỳ

Canada

Chile

Nigeria

Colombia

Ukraina

Uruguay

Mexico

2026 Jul 31

Friday

01:30:00

AU

Private Sector Credit YoY (Jun)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

8.20

Thấp

01:30:00

CN

NBS Manufacturing PMI (Jul)

Dự Đoán

50.30

Trước đó

50.00

Cao

01:30:00

CN

NBS Non Manufacturing PMI (Jul)

Dự Đoán

50.20

Trước đó

50.00

Trung bình

01:30:00

AU

Producer Price Index YoY (Q2)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.50

Thấp

01:30:00

AU

Housing Credit MoM (Jun)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.50

Thấp

01:30:00

AU

Producer Price Index QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Trung bình

01:30:00

CN

NBS General PMI (Jul)

Dự Đoán

50.60

Trước đó

50.40

Thấp

01:30:00

AU

Private Sector Credit MoM (Jun)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.60

Thấp

01:30:00

CN

S&P Global Composite PMI (Jul)

Dự Đoán

50.60

Trước đó

Trung bình

02:00:00

SG

Bank Lending (Jun)

Dự Đoán

917.70

Trước đó

884.10

Thấp

02:30:00

JP

Monetary Policy Statement

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

02:30:00

SG

Unemployment Rate (Q2)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.10

Thấp

03:00:00

JP

BoJ Quarterly Outlook Report

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

03:00:00

JP

BoJ Interest Rate Decision

Dự Đoán

1.00

Trước đó

1.00

Cao

03:00:00

NZ

M3 Money Supply (Jun)

Dự Đoán

451046.00

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

04:30:00

NL

Business Confidence (Jul)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

1.00

Thấp

04:30:00

NL

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.90

Trung bình

04:30:00

NL

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

2.90

Thấp

05:00:00

JP

Consumer Confidence (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

05:00:00

SG

Business Confidence (Q2)

Dự Đoán

17.00

Trước đó

5.00

Thấp

05:00:00

JP

Housing Starts YoY (Jun)

Dự Đoán

33.90

Trước đó

12.80

Trung bình

05:00:00

EE

Retail Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

-3.80

Thấp

05:00:00

EE

Retail Sales MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

-0.40

Thấp

05:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.70

Thấp

05:00:00

JP

Construction Orders YoY (Jun)

Dự Đoán

-6.70

Trước đó

-7.00

Thấp

05:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.30

Thấp

06:00:00

DE

Import Prices YoY (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

7.50

Thấp

06:00:00

UK

Nationwide Housing Prices MoM (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.10

Trung bình

06:00:00

UK

Nationwide Housing Prices YoY (Jul)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

1.90

Trung bình

06:00:00

DE

Import Prices MoM (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

NO

Credit Indicator (Jun)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

Thấp

06:00:00

NO

M3 Money Supply (Jun)

Dự Đoán

3611.70

Trước đó

Thấp

06:00:00

NO

Loan Growth YoY (Jun)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

4.50

Thấp

06:00:00

NO

Unemployment Rate n.s.a (Jul)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.10

Thấp

06:00:00

NO

Registered Jobless Rate (Jul)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.10

Thấp

06:00:00

NO

Unemployed Persons (Jul)

Dự Đoán

61.40

Trước đó

61.60

Thấp

06:30:00

AU

Commodity Prices YoY (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:30:00

CH

Retail Sales MoM (Jun)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

1.00

Thấp

06:30:00

CH

Retail Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.20

Trung bình

06:30:00

JP

BoJ Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

06:30:00

HU

Producer Price Index YoY (Jun)

Dự Đoán

-0.70

Trước đó

-1.00

Thấp

06:45:00

FR

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.30

Trung bình

06:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.10

Thấp

06:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.30

Thấp

06:45:00

FR

Producer Price Index YoY (Jun)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.70

Thấp

06:45:00

FR

Producer Price Index MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

-0.40

Thấp

06:45:00

FR

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.80

Cao

06:45:00

FR

HICP YoY (Jul)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.10

Thấp

06:45:00

FR

CPI n.s.a YoY (Jul)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.80

Thấp

06:45:00

FR

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.30

Trung bình

06:45:00

FR

CPI n.s.a MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.30

Thấp

06:45:00

FR

HICP MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.30

Trung bình

07:00:00

TR

Imports (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

28.80

Thấp

07:00:00

TR

Tourism Revenues (Q2)

Dự Đoán

9.90

Trước đó

18.00

Thấp

07:00:00

TR

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

-7.80

Trung bình

07:00:00

TR

Exports (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

21.00

Thấp

07:00:00

TH

Private Consumption MoM (Jun)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.70

Thấp

07:00:00

AT

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

3.21

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

HICP YoY (Jul)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

Thấp

07:00:00

GE

Gross Domestic Product YoY (Jun)

Dự Đoán

6.40

Trước đó

6.00

Thấp

07:00:00

AT

HICP MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.40

Thấp

07:00:00

TH

Private Investment MoM (Jun)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

2.00

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.20

Thấp

07:00:00

TH

Current Account (Jun)

Dự Đoán

-6.40

Trước đó

1.60

Thấp

07:00:00

MY

Money Supply YoY (Jun)

Dự Đoán

5.80

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.30

Thấp

07:00:00

MY

M3 Money Supply YoY (Jun)

Dự Đoán

5.80

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

Harmonised Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.30

Thấp

07:30:00

PL

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.80

Thấp

07:30:00

PL

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

3.00

Trung bình

07:30:00

PL

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

3.00

Thấp

07:30:00

PL

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.80

Thấp

07:30:00

TH

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

-20.00

Trước đó

-13.00

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

24.60

Trước đó

Thấp

07:55:00

DE

Unemployment Rate (Jul)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

6.30

Trung bình

07:55:00

DE

Employment Change (Jul)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

5.00

Trung bình

07:55:00

DE

Unemployed Persons (Jul)

Dự Đoán

2.98

Trước đó

2.99

Trung bình

08:00:00

IT

Business Confidence (Jul)

Dự Đoán

88.40

Trước đó

88.90

Trung bình

08:00:00

TR

Tourist Arrivals YoY (Jun)

Dự Đoán

-3.58

Trước đó

-3.00

Thấp

08:00:00

ES

Current Account (May)

Dự Đoán

1.88

Trước đó

4.50

Thấp

08:00:00

IT

Consumer Confidence (Jul)

Dự Đoán

92.40

Trước đó

92.50

Trung bình

08:00:00

CZ

M3 Money Supply (Jun)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

Thấp

08:00:00

KE

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

6.40

Trước đó

Thấp

08:00:00

PH

Business Confidence (Jun)

Dự Đoán

-25.20

Trước đó

-45.00

Thấp

08:00:00

TW

Gross Domestic Product YoY (Q2)

Dự Đoán

14.55

Trước đó

10.80

Thấp

08:00:00

TW

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

14.55

Trước đó

10.80

Thấp

08:00:00

CZ

M3 Money Supply YoY (Jun)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

4.80

Thấp

08:30:00

HK

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

-0.30

Thấp

08:30:00

HK

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

4.80

Thấp

08:30:00

SI

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

3.50

Thấp

08:30:00

SI

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.40

Thấp

08:30:00

PT

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

08:30:00

HK

Gross Domestic Product QoQ (Q2)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

-0.30

Thấp

08:30:00

SI

Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.60

Thấp

08:30:00

HK

Gross Domestic Product YoY (Q2)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

4.80

Thấp

08:30:00

SI

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.40

Thấp

08:30:00

HK

M3 Money Supply (Jun)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

Thấp

08:30:00

UG

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Core Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.40

Trung bình

09:00:00

IT

Harmonised Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

-1.00

Thấp

09:00:00

EU

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.20

Trung bình

09:00:00

EU

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.90

Cao

09:00:00

IT

Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.80

Thấp

09:00:00

EU

CPI (Jul)

Dự Đoán

103.02

Trước đó

103.20

Thấp

09:00:00

EU

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

Trung bình

09:00:00

EU

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.90

Cao

09:00:00

MO

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

4.50

Thấp

09:00:00

MO

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

-10.80

Trước đó

-12.10

Thấp

09:00:00

IT

HICP MoM (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

-1.00

Thấp

09:00:00

EU

Core CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

HICP YoY (Jul)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Core CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.40

Trung bình

09:00:00

GR

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

3.00

Thấp

09:30:00

BE

Producer Price Index YoY (Jun)

Dự Đoán

9.70

Trước đó

9.50

Thấp

09:30:00

LK

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

6.80

Trước đó

6.70

Thấp

10:00:00

RS

Industrial Production YoY (Jun)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

2.80

Thấp

10:00:00

LU

Producer Price Index YoY (Jun)

Dự Đoán

-4.50

Trước đó

-3.30

Thấp

10:00:00

RS

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

-720.40

Trước đó

-790.00

Thấp

10:00:00

PT

Industrial Production MoM (Jun)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.40

Thấp

10:00:00

MO

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.80

Thấp

10:00:00

RS

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.50

Thấp

10:00:00

RS

Retail Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

3.70

Thấp

10:00:00

RS

Gross Domestic Product YoY (Q2)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

Thấp

10:30:00

IN

Government Budget Value (Jun)

Dự Đoán

-1624.00

Trước đó

-5400.00

Thấp

11:00:00

PE

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

0.23

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Jul/24)

Dự Đoán

676.24

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Gross Debt to GDP (Jun)

Dự Đoán

81.10

Trước đó

81.50

Thấp

11:30:00

BR

Nominal Budget Balance (Jun)

Dự Đoán

-163.68

Trước đó

-133.20

Thấp

11:30:00

IN

M3 Money Supply YoY (Jul/15)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Net Debt-to-GDP ratio (Jun)

Dự Đoán

67.90

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Gross Domestic Product MoM (Jun)

Dự Đoán

81.10

Trước đó

81.50

Trung bình

11:30:00

BR

Budget Balance (Jun)

Dự Đoán

-163.68

Trước đó

-133.20

Thấp

11:30:00

BR

Primary Budget Surplus (Jun)

Dự Đoán

-56.13

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

5.60

Trước đó

6.00

Trung bình

12:00:00

BR

Industrial Production YoY (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

-0.80

Thấp

12:00:00

ZA

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

-1.79

Trước đó

32.00

Trung bình

12:00:00

BR

Industrial Production MoM (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

0.30

Trung bình

12:00:00

BR

Producer Price Index YoY (Jun)

Dự Đoán

1.99

Trước đó

2.50

Thấp

12:00:00

BR

Producer Price Index MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.50

Thấp

12:30:00

US

Employment Cost Index QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.80

Trung bình

12:30:00

US

Employment Cost - Wages QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.70

Trung bình

12:30:00

US

Employment Cost - Benefits QoQ (Q2)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.10

Trung bình

12:30:00

CA

Gross Domestic Product MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.20

Trung bình

12:30:00

US

Employment Wages QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Employment Benefits QoQ (Q2)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

Thấp

13:00:00

CL

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

9.40

Trước đó

9.40

Thấp

13:00:00

CL

Retail Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

4.40

Thấp

13:00:00

CL

Copper Production YoY (Jun)

Dự Đoán

-12.90

Trước đó

-10.00

Thấp

13:00:00

CL

Industrial Production YoY (Jun)

Dự Đoán

-7.50

Trước đó

-6.00

Thấp

13:00:00

CL

Retail Sales MoM (Jun)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.70

Thấp

13:00:00

CL

Manufacturing Production YoY (Jun)

Dự Đoán

-7.20

Trước đó

-6.00

Thấp

13:00:00

NG

Foreign Exchange Reserves (Jul)

Dự Đoán

51.29

Trước đó

Thấp

13:45:00

US

Chicago PMI (Jul)

Dự Đoán

56.70

Trước đó

56.00

Trung bình

14:00:00

US

Michigan 5 Year Inflation Expectations (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Michigan Current Conditions (Jul)

Dự Đoán

47.70

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Michigan Inflation Expectations (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Michigan Consumer Sentiment (Jul)

Dự Đoán

49.50

Trước đó

Trung bình

14:00:00

US

Michigan Consumer Expectations (Jul)

Dự Đoán

50.70

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Michigan 1 Year Inflation Expectations (Jul)

Dự Đoán

4.60

Trước đó

4.20

Trung bình

15:00:00

CA

Budget Balance (May)

Dự Đoán

-55.28

Trước đó

-6.40

Thấp

15:00:00

CA

Budget Balance (Apr)

Dự Đoán

-55.28

Trước đó

Thấp

15:00:00

CO

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

8.00

Trước đó

8.10

Thấp

15:30:00

UA

Current Account (Jun)

Dự Đoán

-3.70

Trước đó

-3.50

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Jul/31)

Dự Đoán

450.00

Trước đó

Thấp

17:00:00

UY

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

138.40

Trước đó

-90.80

Thấp

18:00:00

CO

Interest Rate Decision (Aug)

Dự Đoán

12.00

Trước đó

12.50

Thấp

19:00:00

CO

Cement Production YoY (Jun)

Dự Đoán

4.60

Trước đó

4.00

Thấp

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

74.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-16.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

81.70

Trước đó

Trung bình

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

71.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-7.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-55.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

23.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-171.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

186.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

Thấp

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-34.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

-41.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

183.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

175.60

Trước đó

Thấp

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

35.50

Trước đó

Trung bình

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-152.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

4.50

Trước đó

Trung bình

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-50.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-174.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

-37.70

Trước đó

Trung bình

23:30:00

JP

Jobs/applications ratio (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:30:00

JP

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

2.70

Trung bình

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk