Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Ấn Độ
Trung Quốc
theBCR.economic-calendar.JO
New Zealand
Hàn Quốc
Philippines
Nhật Bản
Singapore
Na Uy
Vương quốc Anh
Ả Rập Saudi
Đức
Romania
Pháp
Tây Ban Nha
Slovakia
Botswana
Armenia
Ý
Thổ Nhĩ Kỳ
Liên minh châu Âu
Hy Lạp
Nam Phi
Israel
Serbia
Kyrgyzstan
Sri Lanka
Kazakhstan
Azerbaijan
Brazil
Nigeria
Macedonia
Hoa Kỳ
Canada
theBCR.economic-calendar.DO
Angola
Peru
Paraguay
Uruguay
2026 Sep 15
Tuesday
00:00:00
IN
Passenger Vehicles Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
31.20
Trước đó
Thấp
01:30:00
CN
House Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
-3.20
Trước đó
-3.10
Trung bình
02:00:00
CN
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
4.50
Trước đó
4.80
Cao
02:00:00
CN
NBS Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
02:00:00
CN
Fixed Asset Investment (YTD) YoY (Aug)
Dự Đoán
-6.70
Trước đó
-7.20
Trung bình
02:00:00
JO
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
-1.30
Trước đó
-1.70
Thấp
02:00:00
CN
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
5.20
Cao
02:00:00
CN
Retail Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.80
Cao
02:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
3.37
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.88
Trước đó
2.81
Thấp
02:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
3.07
Trước đó
Thấp
03:00:00
KR
M3 Money Supply (Jul)
Dự Đoán
6362.40
Trước đó
Thấp
03:00:00
KR
M2 Money Supply (Jul)
Dự Đoán
9.40
Trước đó
Thấp
03:00:00
PH
Cash Remittances (Jul)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
20-Year JGB Auction
Dự Đoán
3.70
Trước đó
Thấp
04:30:00
JP
Tertiary Industry Index MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.30
Thấp
05:00:00
SG
MAS 4-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.55
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
MAS 12-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.60
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
84.30
Trước đó
95.10
Thấp
06:00:00
UK
Employment Change (Jul)
Dự Đoán
83.00
Trước đó
70.00
Cao
06:00:00
UK
Average Earnings excl. Bonus (Jul)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.50
Thấp
06:00:00
SA
Wholesale Prices YoY (Aug)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
5.10
Thấp
06:00:00
UK
Average Earnings incl. Bonus (Jul)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
3.90
Trung bình
06:00:00
DE
Wholesale Prices MoM (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Trung bình
06:00:00
UK
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
5.00
Cao
06:00:00
RO
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
0.20
Thấp
06:00:00
SA
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Thấp
06:00:00
RO
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
-5.20
Trước đó
-4.60
Thấp
06:00:00
SA
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.80
Thấp
06:00:00
UK
HMRC Payrolls Change (Aug)
Dự Đoán
-13.00
Trước đó
-4.00
Thấp
06:00:00
UK
Claimant Count Change (Aug)
Dự Đoán
-11.00
Trước đó
8.30
Thấp
06:45:00
FR
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
2.40
Thấp
06:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.70
Thấp
06:45:00
FR
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.70
Thấp
06:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.80
Thấp
06:45:00
FR
CPI n.s.a YoY (Aug)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
CPI n.s.a MoM (Aug)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
Thấp
07:00:00
ES
Core Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
2.90
Thấp
07:00:00
ES
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
4.30
Thấp
07:00:00
SK
Core Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.00
Thấp
07:00:00
SK
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.00
Thấp
07:00:00
ES
Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.60
Thấp
07:00:00
ES
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
4.50
Thấp
08:00:00
BW
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
9.40
Trước đó
9.80
Thấp
08:00:00
BW
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-1.80
Trước đó
0.60
Thấp
08:00:00
AM
Interest Rate Decision
Dự Đoán
6.50
Trước đó
6.50
Thấp
08:00:00
IT
Balance of Trade EU (Jul)
Dự Đoán
1.58
Trước đó
Thấp
08:00:00
TR
Budget Balance (Aug)
Dự Đoán
-378.10
Trước đó
Thấp
08:00:00
IT
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
4.23
Trước đó
4.77
Trung bình
08:15:00
EU
ECB Buch Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:15:00
DE
Bundesbank Buch Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
09:00:00
IN
Exports (Aug)
Dự Đoán
44.20
Trước đó
Thấp
09:00:00
GR
Construction Output YoY (Q2)
Dự Đoán
16.50
Trước đó
7.90
Thấp
09:00:00
EU
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
8.60
Trước đó
3.70
Trung bình
09:00:00
CN
FDI (YTD) YoY (Aug)
Dự Đoán
-6.20
Trước đó
-5.80
Trung bình
09:00:00
DE
Economic Sentiment (Sep)
Dự Đoán
34.20
Trước đó
42.70
Trung bình
09:00:00
EU
ZEW Economic Sentiment Index (Sep)
Dự Đoán
31.40
Trước đó
39.90
Trung bình
09:00:00
IN
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-31.98
Trước đó
-33.00
Trung bình
09:00:00
IN
Imports (Aug)
Dự Đoán
76.20
Trước đó
Thấp
09:00:00
DE
ZEW Current Conditions (Sep)
Dự Đoán
-61.10
Trước đó
-52.20
Thấp
09:30:00
DE
2-Year Schatz Auction
Dự Đoán
2.85
Trước đó
Thấp
09:30:00
ZA
Bond Auction
Dự Đoán
9.24
Trước đó
Thấp
10:00:00
IL
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.00
Thấp
10:00:00
RS
Building Permits (Jul)
Dự Đoán
2673.00
Trước đó
Thấp
10:00:00
KG
Gross Domestic Product YoY (Aug)
Dự Đoán
11.10
Trước đó
10.90
Thấp
10:00:00
RO
Current Account (Jul)
Dự Đoán
-2956.00
Trước đó
-3210.00
Thấp
10:10:00
KG
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
11.50
Trước đó
11.60
Thấp
10:30:00
IN
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
5.20
Thấp
10:50:00
LK
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
4.80
Thấp
11:00:00
KZ
Gross Domestic Product YoY (Aug)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
4.70
Thấp
11:00:00
AZ
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.30
Thấp
12:00:00
BR
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
-0.20
Trung bình
12:00:00
NG
Food Inflation YoY (Aug)
Dự Đoán
20.31
Trước đó
21.00
Thấp
12:00:00
NZ
Milk Auctions
Dự Đoán
3910.00
Trước đó
Thấp
12:00:00
NG
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
15.43
Trước đó
15.60
Thấp
12:00:00
BR
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
2.20
Thấp
12:00:00
MK
Interest Rate Decision
Dự Đoán
4.25
Trước đó
4.50
Thấp
12:30:00
US
NY Empire State Manufacturing Index (Sep)
Dự Đoán
20.60
Trước đó
14.75
Cao
12:30:00
CA
Vehicle Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
190.20
Trước đó
Thấp
12:30:00
CA
New Motor Vehicle Sales (Jul)
Dự Đoán
190.20
Trước đó
190.10
Thấp
12:55:00
US
Redbook YoY (Sep/12)
Dự Đoán
8.30
Trước đó
Thấp
13:00:00
NZ
Global Dairy Trade Price Index (Sep/15)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Thấp
14:00:00
DO
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
5.47
Trước đó
5.30
Thấp
14:00:00
DO
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.19
Trước đó
0.60
Thấp
14:00:00
LK
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
55.00
Trước đó
52.00
Thấp
14:00:00
EU
ECB Cipollone Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
LK
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
61.40
Trước đó
60.00
Thấp
15:00:00
AO
Interest Rate Decision
Dự Đoán
15.75
Trước đó
14.00
Thấp
15:00:00
PE
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
4.70
Trước đó
4.70
Thấp
15:00:00
PE
Gross Domestic Product YoY (Jul)
Dự Đoán
1.75
Trước đó
Thấp
15:00:00
PE
GDP Growth Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
1.75
Trước đó
2.50
Thấp
15:30:00
IL
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
1.50
Thấp
15:30:00
IL
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.50
Thấp
16:00:00
US
NOPA Crush Report
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
20-Year Bond Auction
Dự Đoán
5.20
Trước đó
Thấp
17:00:00
EU
ECB Schnabel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
17:00:00
PY
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
42.99
Trước đó
43.60
Thấp
19:50:00
UY
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.70
Thấp
20:30:00
US
API Crude Oil Stock Change (Sep/11)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
Trung bình
21:00:00
NZ
Westpac Consumer Confidence (Q3)
Dự Đoán
80.40
Trước đó
82.30
Thấp
22:45:00
NZ
Current Account (Q2)
Dự Đoán
-1.01
Trước đó
-2.65
Trung bình
23:50:00
JP
Adjusted Trade Balance
Dự Đoán
-0.69
Trước đó
-0.98
Trung bình
23:50:00
JP
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-634.50
Trước đó
-1052.60
Cao
23:50:00
JP
Machinery Orders YoY (Jul)
Dự Đoán
16.90
Trước đó
15.30
Trung bình
23:50:00
JP
Machinery Orders MoM (Jul)
Dự Đoán
9.70
Trước đó
-2.80
Trung bình
23:50:00
JP
Exports YoY (Aug)
Dự Đoán
23.20
Trước đó
18.20
Trung bình
23:50:00
JP
Imports YoY (Aug)
Dự Đoán
27.80
Trước đó
26.30
Thấp
2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.