BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Philippines

Singapore

New Zealand

Bahrain

Nhật Bản

Thái Lan

Phần Lan

Uzbekistan

Pháp

Vương quốc Anh

Đức

Thổ Nhĩ Kỳ

Romania

Na Uy

Georgia

Lithuania

Malaysia

Hungary

Thụy Sĩ

Tây Ban Nha

Áo

Cộng hòa Séc

Thụy Điển

Ba Lan

Uganda

Hà Lan

Macao

Hồng Kông

Ý

Bulgaria

Nigeria

Zimbabwe

Bồ Đào Nha

Slovenia

Sri Lanka

Nam Phi

Liên minh châu Âu

Hy Lạp

Croatia

Ấn Độ

Bỉ

Brazil

Macedonia

Luxembourg

Serbia

Mexico

Chile

Canada

Hoa Kỳ

Ả Rập Saudi

Colombia

Nga

Ukraina

Uruguay

2026 Oct 30

Friday

00:30:00

AU

Housing Credit MoM (Sep)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.40

Thấp

00:30:00

AU

Private Sector Credit YoY (Sep)

Dự Đoán

8.40

Trước đó

8.20

Thấp

00:30:00

AU

Producer Price Index YoY (Q3)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

4.50

Thấp

00:30:00

AU

Producer Price Index QoQ (Q3)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

1.00

Trung bình

00:30:00

AU

Private Sector Credit MoM (Sep)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.50

Thấp

01:00:00

PH

Imports YoY (Sep)

Dự Đoán

16.60

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Producer Price Index YoY (Sep)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.40

Thấp

01:00:00

PH

Exports YoY (Sep)

Dự Đoán

27.80

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Balance of Trade (Sep)

Dự Đoán

-3.85

Trước đó

-4.30

Thấp

02:00:00

SG

Bank Lending (Sep)

Dự Đoán

966.40

Trước đó

909.50

Thấp

02:00:00

SG

Unemployment Rate (Q3)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.00

Thấp

02:00:00

NZ

M3 Money Supply (Sep)

Dự Đoán

454671.00

Trước đó

Thấp

02:00:00

BH

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

-3.80

Trước đó

-5.00

Thấp

03:00:00

JP

BoJ Quarterly Outlook Report

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

03:00:00

JP

BoJ Interest Rate Decision

Dự Đoán

1.25

Trước đó

1.25

Cao

03:00:00

JP

Monetary Policy Statement

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

04:00:00

TH

Industrial Production YoY (Sep)

Dự Đoán

4.44

Trước đó

2.80

Thấp

05:00:00

SG

Business Confidence (Q3)

Dự Đoán

12.00

Trước đó

14.00

Thấp

05:00:00

JP

Construction Orders YoY (Sep)

Dự Đoán

-3.60

Trước đó

-3.00

Thấp

05:00:00

JP

Housing Starts YoY (Sep)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

2.90

Trung bình

06:00:00

FI

GDP Growth Rate QoQ (Q3)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.10

Thấp

06:00:00

FI

GDP Growth Rate YoY (Q3)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

2.00

Thấp

06:00:00

FI

Gross Domestic Product YoY (Sep)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

1.50

Thấp

06:00:00

UZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

14.00

Trước đó

14.00

Thấp

06:30:00

FR

GDP Growth Rate QoQ (Q3)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.10

Cao

06:30:00

FR

Household Consumption MoM (Sep)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.20

Thấp

06:30:00

FR

GDP Growth Rate YoY (Q3)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.30

Cao

06:30:00

FR

Consumer Spending MoM (Sep)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.20

Trung bình

06:30:00

JP

BoJ Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:00:00

UK

Nationwide Housing Prices MoM (Oct)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

-0.10

Trung bình

07:00:00

DE

Import Prices MoM (Sep)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

1.80

Thấp

07:00:00

DE

Import Prices YoY (Sep)

Dự Đoán

8.30

Trước đó

10.30

Thấp

07:00:00

TR

Tourism Revenues (Q3)

Dự Đoán

15.90

Trước đó

27.00

Thấp

07:00:00

UK

Nationwide Housing Prices YoY (Oct)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.60

Trung bình

07:00:00

TR

Economic Confidence Index (Oct)

Dự Đoán

101.30

Trước đó

101.00

Thấp

07:00:00

TH

Private Consumption MoM (Sep)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

-0.60

Thấp

07:00:00

TH

Current Account (Sep)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

0.97

Thấp

07:00:00

RO

Unemployment Rate (Sep)

Dự Đoán

6.40

Trước đó

6.40

Thấp

07:00:00

NO

Unemployed Persons (Oct)

Dự Đoán

61.30

Trước đó

61.50

Thấp

07:00:00

NO

Unemployment Rate n.s.a (Oct)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.00

Thấp

07:00:00

GE

Gross Domestic Product YoY (Sep)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

6.00

Thấp

07:00:00

TH

Private Investment MoM (Sep)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

-0.20

Thấp

07:00:00

LT

GDP Growth Rate YoY (Q3)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

3.60

Thấp

07:00:00

LT

GDP Growth Rate QoQ (Q3)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

0.90

Thấp

07:00:00

LT

Gross Domestic Product YoY (Q3)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

Thấp

07:00:00

MY

Money Supply YoY (Sep)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

Thấp

07:00:00

MY

M3 Money Supply YoY (Sep)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

Thấp

07:10:00

MY

M3 Money Supply YoY (Sep)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

Thấp

07:30:00

HU

GDP Growth Rate YoY (Q3)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.80

Thấp

07:30:00

TH

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

-11.90

Trước đó

-9.00

Thấp

07:30:00

HU

GDP Growth Rate QoQ (Q3)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.40

Thấp

07:30:00

CH

Retail Sales YoY (Sep)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

1.40

Cao

07:30:00

CH

Retail Sales MoM (Sep)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.20

Cao

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

24.80

Trước đó

Thấp

07:45:00

FR

Inflation Rate YoY (Oct)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.20

Cao

07:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate YoY (Oct)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.60

Thấp

07:45:00

FR

Producer Price Index YoY (Sep)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

5.40

Thấp

07:45:00

FR

Producer Price Index MoM (Sep)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.50

Thấp

07:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate MoM (Oct)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.30

Thấp

07:45:00

FR

Inflation Rate MoM (Oct)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.20

Trung bình

07:45:00

FR

Non-Farm Payrolls QoQ (Q3)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

-0.10

Thấp

08:00:00

ES

Inflation Rate YoY (Oct)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

4.90

Trung bình

08:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate MoM (Oct)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.50

Thấp

08:00:00

TR

Tourist Arrivals YoY (Sep)

Dự Đoán

-0.03

Trước đó

-0.10

Thấp

08:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate YoY (Oct)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

4.90

Thấp

08:00:00

ES

Core Inflation Rate YoY (Oct)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.10

Thấp

08:00:00

AT

GDP Growth Rate QoQ (Q3)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.00

Thấp

08:00:00

ES

Inflation Rate MoM (Oct)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.60

Trung bình

08:00:00

CZ

GDP Growth Rate YoY (Q3)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.70

Thấp

08:00:00

AT

Producer Price Index YoY (Sep)

Dự Đoán

4.60

Trước đó

5.10

Thấp

08:00:00

SE

Consumer Inflation Expectation (Oct)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

Thấp

08:00:00

CH

KOF Leading Indicators (Oct)

Dự Đoán

109.10

Trước đó

108.30

Trung bình

08:00:00

AT

Producer Price Index MoM (Sep)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.40

Thấp

08:30:00

PL

Inflation Rate MoM (Oct)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.30

Thấp

08:30:00

UG

Inflation Rate YoY (Oct)

Dự Đoán

4.60

Trước đó

4.80

Thấp

08:30:00

NL

GDP Growth Rate YoY (Q3)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.40

Trung bình

08:30:00

NL

GDP Growth Rate QoQ (Q3)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.30

Trung bình

08:30:00

MO

Unemployment Rate (Sep)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

1.80

Thấp

08:30:00

HK

M3 Money Supply (Sep)

Dự Đoán

9.90

Trước đó

Thấp

08:30:00

MO

Balance of Trade (Sep)

Dự Đoán

-10.10

Trước đó

-11.60

Thấp

08:55:00

DE

Unemployed Persons (Oct)

Dự Đoán

3.01

Trước đó

3.02

Trung bình

08:55:00

DE

Employment Change (Oct)

Dự Đoán

12.00

Trước đó

5.00

Cao

08:55:00

DE

Unemployment Rate (Oct)

Dự Đoán

6.40

Trước đó

6.40

Cao

09:00:00

DE

Bavaria CPI YoY (Oct)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

Cao

09:00:00

DE

Hesse CPI YoY (Oct)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

Cao

09:00:00

ES

Current Account (Aug)

Dự Đoán

5.91

Trước đó

2.70

Thấp

09:00:00

IT

GDP Growth Rate YoY (Q3)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.90

Cao

09:00:00

DE

Baden Wuerttemberg CPI MoM (Oct)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Cao

09:00:00

DE

Baden Wuerttemberg CPI YoY (Oct)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

Cao

09:00:00

DE

Bavaria CPI MoM (Oct)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Cao

09:00:00

DE

Saxony CPI MoM (Oct)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Cao

09:00:00

DE

Hesse CPI MoM (Oct)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Cao

09:00:00

DE

Brandenburg CPI MoM (Oct)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Cao

09:00:00

IT

GDP Growth Rate QoQ (Q3)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.10

Cao

09:00:00

DE

North Rhine Westphalia CPI MoM (Oct)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Cao

09:00:00

DE

North Rhine Westphalia CPI YoY (Oct)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

Cao

09:00:00

DE

Saxony CPI YoY (Oct)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

Cao

09:00:00

DE

Brandenburg CPI YoY (Oct)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

Cao

09:00:00

CZ

M3 Money Supply YoY (Sep)

Dự Đoán

6.00

Trước đó

6.10

Thấp

09:00:00

BG

Producer Price Index MoM (Sep)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

1.10

Thấp

09:00:00

BG

Producer Price Index YoY (Sep)

Dự Đoán

17.40

Trước đó

18.90

Thấp

09:00:00

NG

Foreign Exchange Reserves (Oct)

Dự Đoán

54.91

Trước đó

56.00

Thấp

09:00:00

ZW

Inflation Rate YoY (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

MO

Balance of Trade (Sep)

Dự Đoán

Trước đó

-11.60

Thấp

09:00:00

CZ

M3 Money Supply (Sep)

Dự Đoán

6.00

Trước đó

Thấp

09:30:00

UK

CPI (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:30:00

UK

Inflation Rate (Oct)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.40

Cao

09:30:00

PT

GDP Growth Rate YoY (Q3)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.20

Thấp

09:30:00

SI

Inflation Rate MoM (Oct)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.30

Thấp

09:30:00

SI

Inflation Rate YoY (Oct)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.60

Thấp

09:30:00

PT

GDP Growth Rate QoQ (Q3)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.20

Thấp

09:30:00

SI

Harmonised Inflation Rate YoY (Oct)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

4.00

Thấp

09:30:00

LK

Producer Price Index YoY (Sep)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

2.50

Thấp

09:30:00

ZA

Budget Balance (Sep)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

IT

Inflation Rate YoY (Oct)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

4.60

Cao

10:00:00

EU

GDP Growth Rate QoQ (Q3)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.20

Cao

10:00:00

EU

GDP Growth Rate YoY (Q3)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.10

Cao

10:00:00

GR

Unemployment Rate (Sep)

Dự Đoán

7.40

Trước đó

7.50

Cao

10:00:00

IT

Inflation Rate MoM (Oct)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.30

Trung bình

10:00:00

IT

Harmonised Inflation Rate MoM (Oct)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

0.50

Thấp

10:00:00

IT

Harmonised Inflation Rate YoY (Oct)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

4.60

Thấp

10:00:00

GR

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

4.50

Cao

10:00:00

GR

Producer Price Index YoY (Sep)

Dự Đoán

14.90

Trước đó

15.40

Thấp

10:00:00

HR

Retail Sales MoM (Sep)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.70

Thấp

10:00:00

HR

Retail Sales YoY (Sep)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

2.40

Thấp

10:00:00

ES

Consumer Confidence (Sep)

Dự Đoán

84.10

Trước đó

83.40

Trung bình

10:30:00

IN

Government Budget Value (Sep)

Dự Đoán

-7102.50

Trước đó

-6800.00

Thấp

10:30:00

BE

Producer Price Index YoY (Sep)

Dự Đoán

11.10

Trước đó

11.60

Thấp

11:00:00

TR

MPC Meeting Summary

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

BR

IGP-M Inflation MoM (Oct)

Dự Đoán

1.57

Trước đó

0.80

Thấp

11:00:00

MK

Industrial Production YoY (Sep)

Dự Đoán

-1.90

Trước đó

-2.00

Thấp

11:00:00

LU

Producer Price Index YoY (Sep)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

-0.70

Thấp

11:00:00

PT

Inflation Rate YoY (Oct)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

3.80

Thấp

11:00:00

PT

Inflation Rate MoM (Oct)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.20

Thấp

11:00:00

RS

Retail Sales YoY (Sep)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

5.10

Thấp

11:00:00

RS

Balance of Trade (Sep)

Dự Đoán

-828.40

Trước đó

-670.00

Thấp

11:00:00

ZA

Budget Balance (Sep)

Dự Đoán

19.95

Trước đó

-80.00

Thấp

11:00:00

TR

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Oct/23)

Dự Đoán

721.02

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Gross Debt to GDP (Sep)

Dự Đoán

82.90

Trước đó

83.50

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Oct/16)

Dự Đoán

19.40

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Nominal Budget Balance (Sep)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Oct/16)

Dự Đoán

17.80

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Budget Balance (Sep)

Dự Đoán

-116.00

Trước đó

-100.00

Thấp

12:00:00

MX

GDP Growth Rate QoQ (Q3)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

0.70

Trung bình

12:00:00

MX

GDP Growth Rate YoY (Q3)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.50

Trung bình

12:00:00

ZA

Balance of Trade (Sep)

Dự Đoán

20.47

Trước đó

25.40

Trung bình

12:00:00

BR

Unemployment Rate (Sep)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

5.20

Trung bình

12:00:00

CL

Copper Production YoY (Sep)

Dự Đoán

-12.80

Trước đó

-15.00

Thấp

12:00:00

CL

Industrial Production YoY (Sep)

Dự Đoán

-5.70

Trước đó

1.90

Thấp

12:00:00

CL

Retail Sales YoY (Sep)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.60

Thấp

12:00:00

CL

Retail Sales MoM (Sep)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

-0.30

Thấp

12:00:00

CL

Manufacturing Production YoY (Sep)

Dự Đoán

-2.60

Trước đó

3.00

Thấp

12:30:00

CA

Gross Domestic Product MoM (Sep)

Dự Đoán

Trước đó

0.10

Trung bình

12:30:00

CA

Gross Domestic Product MoM (Aug)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.20

Trung bình

12:30:00

US

Employment Cost - Wages QoQ (Q3)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.80

Trung bình

12:30:00

US

Employment Cost Index QoQ (Q3)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.80

Trung bình

12:30:00

US

Employment Cost - Benefits QoQ (Q3)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.70

Trung bình

13:00:00

DE

Harmonised Inflation Rate MoM (Oct)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.10

Thấp

13:00:00

DE

Harmonised Inflation Rate YoY (Oct)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.10

Thấp

13:00:00

DE

Inflation Rate MoM (Oct)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.10

Trung bình

13:00:00

DE

Inflation Rate YoY (Oct)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.00

Cao

13:30:00

US

Employment Cost - Benefits QoQ (Q3)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

Employment Cost Index QoQ (Q3)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.60

Trung bình

13:30:00

US

Employment Cost - Wages QoQ (Q3)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

Trung bình

13:45:00

US

Chicago PMI (Oct)

Dự Đoán

58.80

Trước đó

56.10

Trung bình

14:00:00

SA

M3 Money Supply YoY (Sep)

Dự Đoán

5.60

Trước đó

5.60

Thấp

14:00:00

SA

Bank Lending YoY (Sep)

Dự Đoán

6.00

Trước đó

5.90

Thấp

15:00:00

CA

Budget Balance (Aug)

Dự Đoán

-4.77

Trước đó

-4.90

Thấp

15:00:00

CO

Unemployment Rate (Sep)

Dự Đoán

9.40

Trước đó

9.20

Thấp

15:50:00

LK

Balance of Trade (Sep)

Dự Đoán

-673.50

Trước đó

-700.00

Thấp

16:00:00

RU

Gross Domestic Product YoY (Sep)

Dự Đoán

Trước đó

1.00

Thấp

16:00:00

UA

Current Account (Sep)

Dự Đoán

-4.80

Trước đó

-3.60

Thấp

16:10:00

EU

ECB Lane Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:30:00

US

Fed Musalem Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Oct/30)

Dự Đoán

460.00

Trước đó

Thấp

17:10:00

UY

Balance of Trade (Sep)

Dự Đoán

-42.80

Trước đó

-181.00

Thấp

18:00:00

CO

Interest Rate Decision

Dự Đoán

12.25

Trước đó

Thấp

18:00:00

CO

Interest Rate Decision (Nov)

Dự Đoán

12.25

Trước đó

12.25

Thấp

19:00:00

CO

Cement Production YoY (Sep)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

1.70

Thấp

19:00:00

MX

Fiscal Balance (Sep)

Dự Đoán

-737.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

32.50

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

89.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

-127.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-142.70

Trước đó

Trung bình

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-18.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

246.60

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

199.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

50.70

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

19.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

-134.50

Trước đó

Trung bình

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-58.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

69.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

57.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-74.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

286.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-80.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-241.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-29.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

17.00

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Retail Sales MoM (Sep)

Dự Đoán

-1.20

Trước đó

0.60

Thấp

23:50:00

JP

Retail Sales YoY (Sep)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

5.80

Trung bình

Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk