Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Úc
Trung Quốc
Singapore
Nhật Bản
New Zealand
Hà Lan
Estonia
Phần Lan
Đức
Vương quốc Anh
Na Uy
Thụy Sĩ
Hungary
Pháp
Thổ Nhĩ Kỳ
Thái Lan
Áo
Georgia
Malaysia
Ba Lan
Ý
Tây Ban Nha
Cộng hòa Séc
Kenya
Philippines
Đài Loan
Hồng Kông
Slovenia
Bồ Đào Nha
Uganda
Liên minh châu Âu
Macao
Hy Lạp
Bỉ
Sri Lanka
Serbia
Luxembourg
Ấn Độ
Peru
Brazil
Nam Phi
Hoa Kỳ
Canada
Chile
Nigeria
Colombia
Ukraina
Uruguay
Mexico
2026 Jul 31
Friday
01:30:00
AU
Private Sector Credit YoY (Jun)
Dự Đoán
8.20
Trước đó
8.20
Thấp
01:30:00
CN
NBS Manufacturing PMI (Jul)
Dự Đoán
50.30
Trước đó
50.00
Cao
01:30:00
CN
NBS Non Manufacturing PMI (Jul)
Dự Đoán
50.20
Trước đó
50.00
Trung bình
01:30:00
AU
Producer Price Index YoY (Q2)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
2.50
Thấp
01:30:00
AU
Housing Credit MoM (Jun)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.50
Thấp
01:30:00
AU
Producer Price Index QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.30
Trung bình
01:30:00
CN
NBS General PMI (Jul)
Dự Đoán
50.60
Trước đó
50.40
Thấp
01:30:00
AU
Private Sector Credit MoM (Jun)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.60
Thấp
01:30:00
CN
S&P Global Composite PMI (Jul)
Dự Đoán
50.60
Trước đó
Trung bình
02:00:00
SG
Bank Lending (Jun)
Dự Đoán
917.70
Trước đó
884.10
Thấp
02:30:00
JP
Monetary Policy Statement
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
02:30:00
SG
Unemployment Rate (Q2)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.10
Thấp
03:00:00
JP
BoJ Quarterly Outlook Report
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
03:00:00
JP
BoJ Interest Rate Decision
Dự Đoán
1.00
Trước đó
1.00
Cao
03:00:00
NZ
M3 Money Supply (Jun)
Dự Đoán
451046.00
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
04:30:00
NL
Business Confidence (Jul)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
1.00
Thấp
04:30:00
NL
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
2.90
Trung bình
04:30:00
NL
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
2.90
Thấp
05:00:00
JP
Consumer Confidence (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
05:00:00
SG
Business Confidence (Q2)
Dự Đoán
17.00
Trước đó
5.00
Thấp
05:00:00
JP
Housing Starts YoY (Jun)
Dự Đoán
33.90
Trước đó
12.80
Trung bình
05:00:00
EE
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
-3.80
Thấp
05:00:00
EE
Retail Sales MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
-0.40
Thấp
05:00:00
FI
Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.70
Thấp
05:00:00
JP
Construction Orders YoY (Jun)
Dự Đoán
-6.70
Trước đó
-7.00
Thấp
05:00:00
FI
Harmonised Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
0.30
Thấp
06:00:00
DE
Import Prices YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
7.50
Thấp
06:00:00
UK
Nationwide Housing Prices MoM (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.10
Trung bình
06:00:00
UK
Nationwide Housing Prices YoY (Jul)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
1.90
Trung bình
06:00:00
DE
Import Prices MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
Credit Indicator (Jun)
Dự Đoán
4.50
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
M3 Money Supply (Jun)
Dự Đoán
3611.70
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
Loan Growth YoY (Jun)
Dự Đoán
4.50
Trước đó
4.50
Thấp
06:00:00
NO
Unemployment Rate n.s.a (Jul)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
2.10
Thấp
06:00:00
NO
Registered Jobless Rate (Jul)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
2.10
Thấp
06:00:00
NO
Unemployed Persons (Jul)
Dự Đoán
61.40
Trước đó
61.60
Thấp
06:30:00
AU
Commodity Prices YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:30:00
CH
Retail Sales MoM (Jun)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
1.00
Thấp
06:30:00
CH
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.20
Trung bình
06:30:00
JP
BoJ Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
06:30:00
HU
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
-1.00
Thấp
06:45:00
FR
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.30
Trung bình
06:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.10
Thấp
06:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.30
Thấp
06:45:00
FR
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
2.70
Thấp
06:45:00
FR
Producer Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
-0.40
Thấp
06:45:00
FR
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.80
Cao
06:45:00
FR
HICP YoY (Jul)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.10
Thấp
06:45:00
FR
CPI n.s.a YoY (Jul)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.80
Thấp
06:45:00
FR
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.30
Trung bình
06:45:00
FR
CPI n.s.a MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.30
Thấp
06:45:00
FR
HICP MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.30
Trung bình
07:00:00
TR
Imports (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
28.80
Thấp
07:00:00
TR
Tourism Revenues (Q2)
Dự Đoán
9.90
Trước đó
18.00
Thấp
07:00:00
TR
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
-7.80
Trung bình
07:00:00
TR
Exports (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
21.00
Thấp
07:00:00
TH
Private Consumption MoM (Jun)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.70
Thấp
07:00:00
AT
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
3.21
Trước đó
Thấp
07:00:00
AT
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
07:00:00
AT
HICP YoY (Jul)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
Thấp
07:00:00
GE
Gross Domestic Product YoY (Jun)
Dự Đoán
6.40
Trước đó
6.00
Thấp
07:00:00
AT
HICP MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
Thấp
07:00:00
AT
Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.40
Thấp
07:00:00
TH
Private Investment MoM (Jun)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
2.00
Thấp
07:00:00
AT
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.20
Thấp
07:00:00
TH
Current Account (Jun)
Dự Đoán
-6.40
Trước đó
1.60
Thấp
07:00:00
MY
Money Supply YoY (Jun)
Dự Đoán
5.80
Trước đó
Thấp
07:00:00
AT
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.30
Thấp
07:00:00
MY
M3 Money Supply YoY (Jun)
Dự Đoán
5.80
Trước đó
Thấp
07:00:00
AT
Harmonised Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.30
Thấp
07:30:00
PL
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
0.80
Thấp
07:30:00
PL
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
3.00
Trung bình
07:30:00
PL
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
3.00
Thấp
07:30:00
PL
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
0.80
Thấp
07:30:00
TH
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
-20.00
Trước đó
-13.00
Thấp
07:30:00
TH
Currency Swaps
Dự Đoán
24.60
Trước đó
Thấp
07:55:00
DE
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
6.30
Trung bình
07:55:00
DE
Employment Change (Jul)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
5.00
Trung bình
07:55:00
DE
Unemployed Persons (Jul)
Dự Đoán
2.98
Trước đó
2.99
Trung bình
08:00:00
IT
Business Confidence (Jul)
Dự Đoán
88.40
Trước đó
88.90
Trung bình
08:00:00
TR
Tourist Arrivals YoY (Jun)
Dự Đoán
-3.58
Trước đó
-3.00
Thấp
08:00:00
ES
Current Account (May)
Dự Đoán
1.88
Trước đó
4.50
Thấp
08:00:00
IT
Consumer Confidence (Jul)
Dự Đoán
92.40
Trước đó
92.50
Trung bình
08:00:00
CZ
M3 Money Supply (Jun)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
Thấp
08:00:00
KE
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
6.40
Trước đó
Thấp
08:00:00
PH
Business Confidence (Jun)
Dự Đoán
-25.20
Trước đó
-45.00
Thấp
08:00:00
TW
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
14.55
Trước đó
10.80
Thấp
08:00:00
TW
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
14.55
Trước đó
10.80
Thấp
08:00:00
CZ
M3 Money Supply YoY (Jun)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
4.80
Thấp
08:30:00
HK
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
-0.30
Thấp
08:30:00
HK
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
5.90
Trước đó
4.80
Thấp
08:30:00
SI
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
3.50
Thấp
08:30:00
SI
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.40
Thấp
08:30:00
PT
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
-0.30
Thấp
08:30:00
SI
Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
3.60
Thấp
08:30:00
HK
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
5.90
Trước đó
4.80
Thấp
08:30:00
SI
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.40
Thấp
08:30:00
HK
M3 Money Supply (Jun)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
Thấp
08:30:00
UG
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Core Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.40
Trung bình
09:00:00
IT
Harmonised Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
-1.00
Thấp
09:00:00
EU
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.20
Trung bình
09:00:00
EU
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.90
Cao
09:00:00
IT
Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
2.80
Thấp
09:00:00
EU
CPI (Jul)
Dự Đoán
103.02
Trước đó
103.20
Thấp
09:00:00
EU
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
Trung bình
09:00:00
EU
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.90
Cao
09:00:00
MO
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
7.10
Trước đó
4.50
Thấp
09:00:00
MO
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
-10.80
Trước đó
-12.10
Thấp
09:00:00
IT
HICP MoM (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
-1.00
Thấp
09:00:00
EU
Core CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
HICP YoY (Jul)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Core CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.40
Trung bình
09:00:00
GR
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
3.00
Thấp
09:30:00
BE
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
9.70
Trước đó
9.50
Thấp
09:30:00
LK
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
6.80
Trước đó
6.70
Thấp
10:00:00
RS
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
2.80
Thấp
10:00:00
LU
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
-4.50
Trước đó
-3.30
Thấp
10:00:00
RS
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
-720.40
Trước đó
-790.00
Thấp
10:00:00
PT
Industrial Production MoM (Jun)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.40
Thấp
10:00:00
MO
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.80
Thấp
10:00:00
RS
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.50
Thấp
10:00:00
RS
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
3.70
Thấp
10:00:00
RS
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
Thấp
10:30:00
IN
Government Budget Value (Jun)
Dự Đoán
-1624.00
Trước đó
-5400.00
Thấp
11:00:00
PE
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
0.23
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Jul/24)
Dự Đoán
676.24
Trước đó
Thấp
11:30:00
BR
Gross Debt to GDP (Jun)
Dự Đoán
81.10
Trước đó
81.50
Thấp
11:30:00
BR
Nominal Budget Balance (Jun)
Dự Đoán
-163.68
Trước đó
-133.20
Thấp
11:30:00
IN
M3 Money Supply YoY (Jul/15)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
BR
Net Debt-to-GDP ratio (Jun)
Dự Đoán
67.90
Trước đó
Thấp
11:30:00
BR
Gross Domestic Product MoM (Jun)
Dự Đoán
81.10
Trước đó
81.50
Trung bình
11:30:00
BR
Budget Balance (Jun)
Dự Đoán
-163.68
Trước đó
-133.20
Thấp
11:30:00
BR
Primary Budget Surplus (Jun)
Dự Đoán
-56.13
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
5.60
Trước đó
6.00
Trung bình
12:00:00
BR
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
-0.80
Thấp
12:00:00
ZA
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
-1.79
Trước đó
32.00
Trung bình
12:00:00
BR
Industrial Production MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
0.30
Trung bình
12:00:00
BR
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
1.99
Trước đó
2.50
Thấp
12:00:00
BR
Producer Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.50
Thấp
12:30:00
US
Employment Cost Index QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.80
Trung bình
12:30:00
US
Employment Cost - Wages QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.70
Trung bình
12:30:00
US
Employment Cost - Benefits QoQ (Q2)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
1.10
Trung bình
12:30:00
CA
Gross Domestic Product MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.20
Trung bình
12:30:00
US
Employment Wages QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Employment Benefits QoQ (Q2)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
Thấp
13:00:00
CL
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
9.40
Trước đó
9.40
Thấp
13:00:00
CL
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
4.40
Thấp
13:00:00
CL
Copper Production YoY (Jun)
Dự Đoán
-12.90
Trước đó
-10.00
Thấp
13:00:00
CL
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
-7.50
Trước đó
-6.00
Thấp
13:00:00
CL
Retail Sales MoM (Jun)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.70
Thấp
13:00:00
CL
Manufacturing Production YoY (Jun)
Dự Đoán
-7.20
Trước đó
-6.00
Thấp
13:00:00
NG
Foreign Exchange Reserves (Jul)
Dự Đoán
51.29
Trước đó
Thấp
13:45:00
US
Chicago PMI (Jul)
Dự Đoán
56.70
Trước đó
56.00
Trung bình
14:00:00
US
Michigan 5 Year Inflation Expectations (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan Current Conditions (Jul)
Dự Đoán
47.70
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan Inflation Expectations (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan Consumer Sentiment (Jul)
Dự Đoán
49.50
Trước đó
Trung bình
14:00:00
US
Michigan Consumer Expectations (Jul)
Dự Đoán
50.70
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan 1 Year Inflation Expectations (Jul)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
4.20
Trung bình
15:00:00
CA
Budget Balance (May)
Dự Đoán
-55.28
Trước đó
-6.40
Thấp
15:00:00
CA
Budget Balance (Apr)
Dự Đoán
-55.28
Trước đó
Thấp
15:00:00
CO
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
8.00
Trước đó
8.10
Thấp
15:30:00
UA
Current Account (Jun)
Dự Đoán
-3.70
Trước đó
-3.50
Thấp
17:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Jul/31)
Dự Đoán
450.00
Trước đó
Thấp
17:00:00
UY
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
138.40
Trước đó
-90.80
Thấp
18:00:00
CO
Interest Rate Decision (Aug)
Dự Đoán
12.00
Trước đó
12.50
Thấp
19:00:00
CO
Cement Production YoY (Jun)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
4.00
Thấp
19:30:00
US
CFTC Copper Speculative net positions
Dự Đoán
74.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC S&P 500 speculative net positions
Dự Đoán
-16.80
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Crude Oil speculative net positions
Dự Đoán
81.70
Trước đó
Trung bình
19:30:00
MX
CFTC MXN speculative net positions
Dự Đoán
71.70
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Wheat speculative net positions
Dự Đoán
-7.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
UK
CFTC GBP speculative net positions
Dự Đoán
-55.60
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Silver Speculative net positions
Dự Đoán
23.50
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Natural Gas speculative net positions
Dự Đoán
-171.10
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Corn speculative net positions
Dự Đoán
186.70
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Aluminium Speculative net positions
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
Thấp
19:30:00
CH
CFTC CHF speculative net positions
Dự Đoán
-34.20
Trước đó
Thấp
19:30:00
EU
CFTC EUR speculative net positions
Dự Đoán
-41.30
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Gold Speculative net positions
Dự Đoán
183.90
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Soybeans speculative net positions
Dự Đoán
175.60
Trước đó
Thấp
19:30:00
BR
CFTC BRL speculative net positions
Dự Đoán
35.50
Trước đó
Trung bình
19:30:00
JP
CFTC JPY speculative net positions
Dự Đoán
-152.10
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Nasdaq 100 speculative net positions
Dự Đoán
4.50
Trước đó
Trung bình
19:30:00
NZ
CFTC NZD speculative net positions
Dự Đoán
-50.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
CA
CFTC CAD speculative net positions
Dự Đoán
-174.40
Trước đó
Thấp
19:30:00
AU
CFTC AUD speculative net positions
Dự Đoán
-37.70
Trước đó
Trung bình
23:30:00
JP
Jobs/applications ratio (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:30:00
JP
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
2.70
Trung bình
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.