BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Singapore

New Zealand

Vương quốc Anh

Úc

Philippines

Nhật Bản

Thái Lan

Thụy Điển

Estonia

Hà Lan

Đức

Thụy Sĩ

Na Uy

Thổ Nhĩ Kỳ

Hungary

Tây Ban Nha

Slovakia

Zambia

Ý

Liên minh châu Âu

Iceland

Nam Phi

Bồ Đào Nha

Bỉ

Síp

Hy Lạp

Montenegro

Ukraina

Pháp

Latvia

Ireland

Kuwait

Brazil

Chile

Nga

Hoa Kỳ

Canada

Áo

Ả Rập Saudi

Kenya

Hàn Quốc

2026 Jan 29

Thursday

00:00:00

SG

Monetary Policy Statement

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

00:00:00

NZ

ANZ Business Confidence (Jan)

Dự Đoán

73.60

Trước đó

73.90

Trung bình

00:01:00

UK

Car Production YoY (Dec)

Dự Đoán

-14.30

Trước đó

6.70

Thấp

00:30:00

AU

Import Prices QoQ (Q4)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.50

Thấp

00:30:00

AU

Export Prices QoQ (Q4)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

-0.50

Thấp

00:30:00

AU

Import Price Index QoQ (Q4)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

-0.20

Thấp

00:30:00

AU

Export Price Index QoQ (Q4)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

Thấp

00:30:00

AU

NAB Business Survey (Dec)

Dự Đoán

7.00

Trước đó

Thấp

00:30:00

AU

NAB Business Confidence (Dec)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

Trung bình

02:00:00

PH

Full Year GDP Growth (2026)

Dự Đoán

5.60

Trước đó

5.40

Trung bình

02:00:00

PH

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.70

Trung bình

02:00:00

PH

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

Trước đó

4.40

Trung bình

02:00:00

PH

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

1.30

Thấp

02:00:00

PH

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

3.80

Thấp

02:00:00

PH

Full Year GDP Growth (2025)

Dự Đoán

5.60

Trước đó

5.40

Trung bình

03:15:00

SG

Unemployment Rate (Q4)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.00

Thấp

03:30:00

SG

Export Prices YoY (Dec)

Dự Đoán

-3.30

Trước đó

-3.00

Thấp

03:30:00

SG

Import Prices YoY (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

-1.00

Thấp

03:30:00

SG

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

1.80

Thấp

05:00:00

JP

Housing Starts YoY (Dec)

Dự Đoán

-8.50

Trước đó

Trung bình

05:00:00

JP

Construction Orders YoY (Dec)

Dự Đoán

9.50

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

1.80

Thấp

05:00:00

JP

Consumer Confidence (Jan)

Dự Đoán

37.20

Trước đó

37.60

Cao

05:00:00

SG

Export Prices YoY (Dec)

Dự Đoán

-3.30

Trước đó

-3.00

Thấp

05:00:00

SG

Import Prices YoY (Dec)

Dự Đoán

-1.20

Trước đó

-1.00

Thấp

05:00:00

SG

6-Month T-Bill Auction

Dự Đoán

1.39

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Construction Orders YoY

Dự Đoán

9.50

Trước đó

Thấp

05:00:00

TH

Industrial Production YoY (Dec)

Dự Đoán

-4.24

Trước đó

-0.80

Thấp

06:00:00

SE

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

Trung bình

06:00:00

SE

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

Trung bình

06:00:00

EE

Money Supply (Dec)

Dự Đoán

29.90

Trước đó

Thấp

06:15:00

NL

Business Confidence (Jan)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

Thấp

07:00:00

DE

Consumer Confidence (Feb)

Dự Đoán

-26.90

Trước đó

-26.00

Cao

07:00:00

SE

Household Lending Growth YoY (Dec)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.80

Thấp

07:00:00

SE

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.30

Thấp

07:00:00

SE

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.10

Thấp

07:00:00

SE

Gross Domestic Product MoM (Dec)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.30

Thấp

07:00:00

CH

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

3.84

Trước đó

3.80

Trung bình

07:00:00

NO

Loan Growth YoY (Dec)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

3.80

Thấp

07:00:00

TR

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

8.50

Trước đó

8.60

Trung bình

07:00:00

SE

Money Supply (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

NO

Credit Indicator (Dec)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Economic Confidence Index (Jan)

Dự Đoán

99.40

Trước đó

99.70

Thấp

07:00:00

TR

Participation Rate (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

53.80

Thấp

07:00:00

SE

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.20

Trung bình

07:00:00

SE

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.60

Trung bình

07:15:00

TH

New Car Sales YoY (Dec)

Dự Đoán

20.65

Trước đó

Thấp

07:30:00

HU

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

-2.70

Trước đó

-2.50

Thấp

07:30:00

HU

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

35.10

Trước đó

350.00

Thấp

08:00:00

ES

Retail Sales YoY (Dec)

Dự Đoán

6.00

Trước đó

5.50

Thấp

08:00:00

ES

Retail Sales MoM (Dec)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.80

Thấp

08:00:00

SK

Business Confidence (Jan)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.50

Thấp

08:00:00

SE

Economic Tendency Indicator (Jan)

Dự Đoán

103.70

Trước đó

103.40

Thấp

08:00:00

SE

Consumer Confidence (Jan)

Dự Đoán

95.60

Trước đó

95.50

Thấp

08:00:00

SE

Manufacturing Confidence (Jan)

Dự Đoán

103.80

Trước đó

Thấp

08:00:00

ZM

CPI (Jan)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

Thấp

08:00:00

SE

Consumer Inflation Expectation (Jan)

Dự Đoán

7.00

Trước đó

6.80

Thấp

08:00:00

SE

Business Confidence

Dự Đoán

107.40

Trước đó

Thấp

08:30:00

SE

Riksbank Rate Decision

Dự Đoán

1.75

Trước đó

1.75

Trung bình

08:30:00

SE

Interest Rate Decision

Dự Đoán

1.75

Trước đó

1.75

Trung bình

09:00:00

IT

Business Confidence (Jan)

Dự Đoán

88.40

Trước đó

Trung bình

09:00:00

IT

Consumer Confidence (Jan)

Dự Đoán

96.60

Trước đó

Trung bình

09:00:00

EU

M3 Money Supply YoY (Dec)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Thấp

09:00:00

EU

Loans to Households YoY (Dec)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

3.00

Thấp

09:00:00

EU

Loans to Companies YoY (Dec)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.20

Thấp

09:00:00

IS

Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

4.90

Thấp

09:00:00

CH

Economic Sentiment Index (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

IS

Inflation Rate MoM (Jan)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.10

Thấp

09:00:00

IT

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

7.04

Trước đó

Thấp

09:00:00

IS

CPI (Jan)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Money Supply (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Private sector loans (Dec)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.90

Thấp

09:30:00

ZA

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

3.00

Thấp

09:30:00

ZA

Producer Price Index MoM (Dec)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.10

Thấp

09:30:00

PT

Consumer Confidence (Jan)

Dự Đoán

-14.50

Trước đó

-14.00

Thấp

09:30:00

PT

Business Confidence (Jan)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

2.90

Thấp

10:00:00

SE

Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

BE

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

1.10

Thấp

10:00:00

BE

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.20

Thấp

10:00:00

CY

Industrial Production YoY (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

2.90

Thấp

10:00:00

GR

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.50

Thấp

10:00:00

GR

Retail Sales YoY (Nov)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

3.60

Thấp

10:00:00

GR

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

8.10

Trước đó

8.10

Thấp

10:00:00

IT

Industrial Sales YoY (Nov)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

2.00

Thấp

10:00:00

IT

Industrial Sales MoM (Nov)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.40

Thấp

10:00:00

EU

Consumer Confidence (Jan)

Dự Đoán

-13.10

Trước đó

-12.40

Thấp

10:00:00

BE

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

Consumer Inflation Expectation (Jan)

Dự Đoán

26.70

Trước đó

25.00

Thấp

10:00:00

EU

Economic Sentiment (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

97.50

Trung bình

10:00:00

EU

Services Sentiment (Jan)

Dự Đoán

5.80

Trước đó

5.40

Thấp

10:00:00

EU

Selling Price Expectations (Jan)

Dự Đoán

10.80

Trước đó

11.00

Thấp

10:00:00

EU

Industrial Sentiment (Jan)

Dự Đoán

-8.50

Trước đó

-9.00

Thấp

10:00:00

ME

Tourist Arrivals YoY (Dec)

Dự Đoán

-13.00

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

Business Climate

Dự Đoán

-0.56

Trước đó

Thấp

10:00:00

ME

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

Consumer Confidence

Dự Đoán

-13.10

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

Services Sentiment

Dự Đoán

5.60

Trước đó

Thấp

10:10:00

IT

5-Year BTP Auction

Dự Đoán

2.87

Trước đó

Thấp

10:10:00

IT

10-Year BTP Auction

Dự Đoán

3.44

Trước đó

Thấp

10:30:00

BE

Inflation Rate MoM (Jan)

Dự Đoán

0.07

Trước đó

1.10

Thấp

10:30:00

BE

Inflation Rate YoY (Jan)

Dự Đoán

2.06

Trước đó

1.80

Thấp

10:30:00

BE

CPI (Jan)

Dự Đoán

2.06

Trước đó

Thấp

11:00:00

GR

Total Credit YoY (Dec)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

5.40

Thấp

11:00:00

TR

MPC Meeting Summary

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

UA

Interest Rate Decision

Dự Đoán

15.50

Trước đó

15.50

Thấp

11:00:00

FR

Unemployment Benefit Claims (Dec)

Dự Đoán

-21.50

Trước đó

19.50

Trung bình

11:00:00

FR

Jobseekers Total (Dec)

Dự Đoán

3129.30

Trước đó

3148.80

Thấp

11:00:00

PT

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

5.70

Trước đó

5.70

Thấp

11:00:00

LV

Retail Sales YoY (Dec)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.40

Thấp

11:00:00

LV

Retail Sales MoM (Dec)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.40

Thấp

11:00:00

PT

Consumer Confidence (Jan)

Dự Đoán

-14.50

Trước đó

Thấp

11:00:00

ES

Business Confidence (Jan)

Dự Đoán

-3.50

Trước đó

-3.40

Trung bình

11:00:00

IE

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

10.80

Trước đó

Thấp

11:00:00

ES

Business Confidence

Dự Đoán

-3.50

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.60

Thấp

11:00:00

IE

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

10.80

Trước đó

8.00

Thấp

11:00:00

TR

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

KW

CPI (Nov)

Dự Đoán

0.07

Trước đó

Thấp

11:00:00

BR

IGP-M Inflation MoM (Jan)

Dự Đoán

-0.01

Trước đó

0.10

Thấp

11:20:00

GR

Total Credit YoY (Dec)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

5.40

Thấp

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Jan/23)

Dự Đoán

84.15

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Bank Lending MoM (Dec)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.80

Thấp

12:00:00

CL

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

8.40

Trước đó

8.20

Thấp

12:00:00

ES

Business Confidence (Jan)

Dự Đoán

-3.40

Trước đó

-3.40

Trung bình

12:00:00

UA

Interest Rate Decision

Dự Đoán

15.50

Trước đó

15.50

Thấp

13:00:00

ZA

Prime Overdraft Rate

Dự Đoán

10.25

Trước đó

10.25

Thấp

13:00:00

ZA

Interest Rate Decision

Dự Đoán

6.75

Trước đó

6.75

Thấp

13:00:00

UA

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

9.30

Trước đó

Thấp

13:00:00

UA

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

13:00:00

UA

Balance of Trade (Oct)

Dự Đoán

-30.60

Trước đó

Thấp

13:00:00

ZA

Interest Rate Decision (Jan)

Dự Đoán

6.75

Trước đó

6.75

Trung bình

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

769.10

Trước đó

Thấp

13:00:00

ZA

Prime Rate

Dự Đoán

10.25

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Jan/24)

Dự Đoán

Trước đó

204.00

Thấp

13:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Jan/17)

Dự Đoán

Trước đó

1860.00

Thấp

13:30:00

US

Initial Jobless Claims (Jan/24)

Dự Đoán

Trước đó

205.00

Trung bình

13:30:00

US

Real Consumer Spending QoQ (Q4)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

PCE Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

Core PCE Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

PCE Prices QoQ (Q4)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

Personal Spending MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:30:00

US

Core PCE Price Index MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:30:00

US

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:30:00

US

GDP Price Index QoQ (Q4)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

Personal Income MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:30:00

US

GDP Sales QoQ (Q4)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

PCE Price Index MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

Core PCE Prices QoQ (Q4)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:30:00

CA

Average Weekly Earnings (Nov)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.10

Thấp

13:30:00

US

Nonfarm Productivity QoQ (Q3)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

4.90

Thấp

13:30:00

US

Unit Labour Costs QoQ (Q3)

Dự Đoán

-2.90

Trước đó

-1.90

Thấp

13:30:00

CA

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

-0.60

Trung bình

13:30:00

US

Exports (Nov)

Dự Đoán

303.00

Trước đó

303.00

Trung bình

13:30:00

US

Imports (Nov)

Dự Đoán

332.10

Trước đó

340.00

Trung bình

13:30:00

US

Imports

Dự Đoán

331.40

Trước đó

Trung bình

13:30:00

CA

Balance of Trade

Dự Đoán

-0.58

Trước đó

Trung bình

13:30:00

AT

Unemployment Change

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:00:00

SA

Private sector loans (Dec)

Dự Đoán

10.60

Trước đó

Thấp

14:00:00

SA

M3 Money Supply YoY

Dự Đoán

6.60

Trước đó

Thấp

14:00:00

SA

M3 Money Supply YoY (Dec)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

Thấp

14:00:00

KE

CPI (Jan)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

Thấp

14:30:00

EU

ECB Cipollone Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

Goods Trade Balance Adv (Dec)

Dự Đoán

-59.10

Trước đó

Trung bình

15:00:00

US

Factory Orders MoM (Nov)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

1.40

Trung bình

15:00:00

US

Factory Orders ex Transportation (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

0.90

Thấp

15:00:00

US

Wholesale Inventories MoM (Nov)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.10

Thấp

15:00:00

US

Durable Goods Orders Ex Defense MoM

Dự Đoán

6.60

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

Wholesale Sales MoM (Nov)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

Durable Goods Orders Ex Transp MoM

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Jan/23)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Producer Price Index MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

Thấp

16:00:00

UA

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.63

Trước đó

Thấp

16:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.63

Trước đó

Thấp

16:30:00

US

Atlanta Fed GDPNow (Q4)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

5.40

Trung bình

17:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Jan/29)

Dự Đoán

5.44

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Jan/29)

Dự Đoán

6.09

Trước đó

Thấp

17:00:00

CA

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

3.45

Trước đó

Thấp

17:00:00

RU

M2 Money Supply YoY (Dec)

Dự Đoán

13.00

Trước đó

12.70

Thấp

17:00:00

US

Atlanta Fed GDPNow (Q4)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

5.40

Trung bình

17:30:00

BR

Net Payrolls (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

7-Year Note Auction

Dự Đoán

3.93

Trước đó

Thấp

18:50:00

BR

Net Payrolls (Dec)

Dự Đoán

85.86

Trước đó

-450.00

Thấp

21:30:00

US

Fed Balance Sheet (Jan/28)

Dự Đoán

6.59

Trước đó

Thấp

21:30:00

NZ

ANZ Roy Morgan Consumer Confidence (Jan)

Dự Đoán

101.50

Trước đó

102.40

Thấp

23:00:00

KR

Retail Sales MoM (Dec)

Dự Đoán

-3.30

Trước đó

2.00

Thấp

23:00:00

KR

Industrial Production MoM (Dec)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.50

Thấp

23:00:00

KR

Industrial Production YoY (Dec)

Dự Đoán

-1.40

Trước đó

-2.00

Thấp

23:30:00

JP

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.60

Trung bình

23:30:00

JP

Jobs/applications ratio (Dec)

Dự Đoán

1.18

Trước đó

1.18

Thấp

23:30:00

JP

CPI (Jan)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

1.80

Thấp

23:30:00

JP

Core CPI YoY (Jan)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.20

Thấp

23:50:00

JP

Industrial Production YoY (Dec)

Dự Đoán

-2.20

Trước đó

-1.30

Thấp

23:50:00

JP

Industrial Production MoM (Dec)

Dự Đoán

-2.70

Trước đó

-0.10

Trung bình

23:50:00

JP

Retail Sales YoY (Dec)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

0.90

Trung bình

23:50:00

JP

Retail Sales MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

0.30

Thấp

23:50:00

JP

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

8.00

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Industrial Production MoM (Jan)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk