BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Singapore

Philippines

New Zealand

Úc

Trung Quốc

Nhật Bản

Thái Lan

Hà Lan

Phần Lan

Pháp

Estonia

Đức

Vương quốc Anh

Nam Phi

Lithuania

Na Uy

Đan Mạch

Ả Rập Saudi

Hungary

Cộng hòa Séc

Áo

Thổ Nhĩ Kỳ

Thụy Sĩ

Georgia

Malaysia

Tây Ban Nha

Ba Lan

Uganda

Bulgaria

Đài Loan

Ý

Zambia

Slovenia

Bồ Đào Nha

Hồng Kông

Macao

Croatia

Montenegro

Liên minh châu Âu

Hy Lạp

Nigeria

Sri Lanka

Bỉ

Serbia

Macedonia

Luxembourg

Síp

Israel

Botswana

Ukraina

Brazil

Mexico

Chile

Hoa Kỳ

Canada

Nga

Kenya

Colombia

Uruguay

2026 Apr 30

Thursday

00:10:00

SG

Export Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

-4.20

Trước đó

2.00

Thấp

00:10:00

SG

Import Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

-1.30

Trước đó

3.30

Thấp

01:00:00

PH

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

2.70

Thấp

01:00:00

NZ

ANZ Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

32.50

Trước đó

27.00

Trung bình

01:00:00

PH

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

-4.02

Trước đó

-4.10

Thấp

01:00:00

PH

Imports YoY (Mar)

Dự Đoán

16.60

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Exports YoY (Mar)

Dự Đoán

8.90

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

Export Prices QoQ (Q1)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

1.00

Thấp

01:30:00

AU

Private Sector Credit MoM (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.60

Thấp

01:30:00

AU

Private Sector Credit YoY (Mar)

Dự Đoán

7.80

Trước đó

7.80

Thấp

01:30:00

AU

Import Prices QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

-0.60

Thấp

01:30:00

AU

Housing Credit MoM (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.50

Thấp

01:30:00

CN

NBS Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

50.40

Trước đó

50.10

Cao

01:30:00

CN

NBS General PMI (Apr)

Dự Đoán

50.50

Trước đó

50.70

Thấp

01:30:00

CN

NBS Non Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

50.10

Trước đó

49.90

Trung bình

01:30:00

CN

S&P Global Composite PMI (Apr)

Dự Đoán

50.50

Trước đó

Trung bình

01:30:00

AU

Import Price Index QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.40

Thấp

01:30:00

AU

Export Price Index QoQ (Q1)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

Thấp

01:45:00

CN

Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

01:45:00

CN

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

50.80

Trước đó

51.00

Cao

02:00:00

SG

Bank Lending (Mar)

Dự Đoán

893.60

Trước đó

892.20

Thấp

03:00:00

NZ

M3 Money Supply (Mar)

Dự Đoán

445.90

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

2-Year JGB Auction

Dự Đoán

1.37

Trước đó

Thấp

04:00:00

TH

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

0.09

Trước đó

-1.50

Thấp

04:00:00

SG

Unemployment Rate (Q1)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.00

Thấp

04:30:00

NL

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.60

Trung bình

04:30:00

NL

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

Thấp

05:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.60

Thấp

05:00:00

JP

Coincident Index (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

Business Confidence (Q1)

Dự Đoán

11.00

Trước đó

6.00

Thấp

05:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

3.00

Thấp

05:00:00

FI

Gross Domestic Product YoY (Mar)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

0.10

Thấp

05:00:00

JP

Leading Economic Index (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

FI

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.20

Thấp

05:00:00

FI

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.10

Thấp

05:00:00

JP

Consumer Confidence (Apr)

Dự Đoán

33.30

Trước đó

33.10

Cao

05:00:00

FI

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Housing Starts YoY (Mar)

Dự Đoán

-4.90

Trước đó

-28.50

Trung bình

05:00:00

JP

Construction Orders YoY (Mar)

Dự Đoán

42.70

Trước đó

33.00

Thấp

05:00:00

NL

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

-0.70

Trước đó

-1.00

Thấp

05:30:00

FR

Household Consumption MoM (Mar)

Dự Đoán

-1.40

Trước đó

0.70

Thấp

05:30:00

FR

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Cao

05:30:00

FR

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

1.00

Cao

05:30:00

FR

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

Trung bình

05:30:00

FR

Consumer Spending MoM (Mar)

Dự Đoán

-1.40

Trước đó

0.70

Trung bình

05:30:00

FR

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Trung bình

05:30:00

EE

M3 Money Supply (Mar)

Dự Đoán

30.20

Trước đó

Thấp

06:00:00

DE

Retail Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

-0.10

Trung bình

06:00:00

UK

Nationwide Housing Prices MoM (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

06:00:00

ZA

Private Sector Credit YoY (Mar)

Dự Đoán

10.50

Trước đó

9.00

Thấp

06:00:00

ZA

M3 Money Supply YoY (Mar)

Dự Đoán

8.38

Trước đó

Thấp

06:00:00

LT

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.00

Thấp

06:00:00

NO

Unemployed Persons (Apr)

Dự Đoán

62.30

Trước đó

62.60

Thấp

06:00:00

NO

Registered Jobless Rate (Apr)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.20

Thấp

06:00:00

LT

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

1.00

Thấp

06:00:00

DE

Import Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

-2.30

Trước đó

1.60

Thấp

06:00:00

DE

Import Prices MoM (Mar)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

3.00

Thấp

06:00:00

DE

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.50

Trung bình

06:00:00

DK

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.70

Thấp

06:00:00

NO

Loan Growth YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

4.40

Thấp

06:00:00

UK

Nationwide Housing Prices YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

06:00:00

LT

Industrial Production MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

LT

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

3.10

Thấp

06:00:00

NO

Unemployment Rate n.s.a (Apr)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.20

Thấp

06:00:00

DK

M3 Money Supply (Mar)

Dự Đoán

2113.10

Trước đó

Thấp

06:00:00

SA

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

ZA

Private Sector Credit (Mar)

Dự Đoán

10.50

Trước đó

Thấp

06:00:00

HU

Balance of Trade MoM (Mar)

Dự Đoán

993.00

Trước đó

664.60

Thấp

06:30:00

TH

Private Consumption MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:30:00

HU

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

993.00

Trước đó

664.60

Thấp

06:30:00

TH

Current Account (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:30:00

HU

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.90

Thấp

06:30:00

TH

Private Investment MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:30:00

HU

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

1.10

Thấp

06:30:00

HU

Balance of Trade

Dự Đoán

664.60

Trước đó

Thấp

06:30:00

HU

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

Trung bình

06:45:00

FR

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.90

Trung bình

06:45:00

FR

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

2.00

Cao

06:45:00

FR

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

-2.40

Trước đó

-1.00

Thấp

06:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.30

Thấp

06:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.90

Thấp

06:45:00

FR

Producer Price Index MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.80

Thấp

06:45:00

FR

Non-Farm Payrolls QoQ (Q1)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

-0.10

Thấp

06:45:00

FR

HICP MoM (Apr)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.90

Trung bình

06:45:00

FR

HICP YoY (Apr)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.30

Thấp

06:45:00

FR

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

2.00

Thấp

06:45:00

FR

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.90

Trung bình

07:00:00

CZ

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.50

Thấp

07:00:00

AT

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

-1.40

Trước đó

-0.20

Thấp

07:00:00

AT

Harmonised Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.70

Thấp

07:00:00

AT

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.60

Thấp

07:00:00

TR

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

-9.00

Trước đó

-11.30

Trung bình

07:00:00

CH

KOF Leading Indicators (Apr)

Dự Đoán

95.60

Trước đó

95.90

Trung bình

07:00:00

TR

Exports (Mar)

Dự Đoán

21.00

Trước đó

21.90

Thấp

07:00:00

TR

Tourism Revenues (Q1)

Dự Đoán

15.20

Trước đó

10.50

Thấp

07:00:00

GE

Gross Domestic Product YoY (Mar)

Dự Đoán

8.80

Trước đó

9.30

Thấp

07:00:00

AT

Producer Price Index MoM (Mar)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

1.00

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.60

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.70

Thấp

07:00:00

AT

Harmonised Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.50

Thấp

07:00:00

MY

M3 Money Supply YoY (Mar)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Imports (Mar)

Dự Đoán

30.00

Trước đó

33.20

Thấp

07:00:00

TH

Current Account (Mar)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

1.30

Thấp

07:00:00

TH

Private Consumption MoM (Mar)

Dự Đoán

-1.80

Trước đó

1.00

Thấp

07:00:00

TH

Private Investment MoM (Mar)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

-0.30

Thấp

07:00:00

CH

KOF Leading Indicator

Dự Đoán

96.10

Trước đó

Trung bình

07:00:00

AT

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

07:00:00

ES

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.70

Thấp

07:00:00

AT

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

1.18

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

3.27

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

HICP MoM (Apr)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

HICP YoY (Apr)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Thấp

07:00:00

MY

Money Supply YoY (Mar)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

Thấp

07:30:00

NL

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.30

Trung bình

07:30:00

NL

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.20

Trung bình

07:30:00

TH

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

75.40

Trước đó

70.00

Thấp

07:30:00

PL

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.50

Trung bình

07:30:00

PL

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

22.60

Trước đó

Thấp

07:30:00

NL

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

Thấp

07:30:00

NL

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.20

Thấp

07:30:00

PL

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

Thấp

07:30:00

HU

Balance of Trade MoM (Mar)

Dự Đoán

665.00

Trước đó

664.60

Thấp

07:30:00

PL

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.00

Thấp

07:35:00

TH

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:45:00

UG

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

07:45:00

UG

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

3.10

Thấp

07:55:00

DE

Unemployed Persons (Apr)

Dự Đoán

2.99

Trước đó

2.98

Trung bình

07:55:00

DE

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

6.40

Trước đó

6.30

Trung bình

07:55:00

DE

Employment Change (Apr)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

4.00

Trung bình

08:00:00

BG

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

15.00

Trước đó

14.50

Thấp

08:00:00

ES

Current Account (Feb)

Dự Đoán

2.73

Trước đó

3.00

Thấp

08:00:00

BG

Producer Price Index MoM (Mar)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

1.00

Thấp

08:00:00

TW

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

12.65

Trước đó

11.30

Thấp

08:00:00

CZ

M3 Money Supply YoY (Mar)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

5.70

Thấp

08:00:00

PL

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

IT

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.10

Cao

08:00:00

TR

Tourist Arrivals YoY (Mar)

Dự Đoán

-2.08

Trước đó

3.50

Thấp

08:00:00

PL

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:00:00

BG

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

8.40

Trước đó

10.00

Thấp

08:00:00

CZ

M3 Money Supply (Mar)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

Thấp

08:00:00

ZM

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.10

Cao

08:00:00

DE

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Trung bình

08:00:00

ZM

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

Thấp

08:15:00

ZA

Budget Balance (Mar)

Dự Đoán

27.28

Trước đó

-10.00

Thấp

08:15:00

ES

Current Account (Feb)

Dự Đoán

2.73

Trước đó

3.00

Thấp

08:20:00

ZM

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

1.20

Thấp

08:20:00

ZM

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

7.40

Thấp

08:30:00

IT

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

5.30

Trung bình

08:30:00

SI

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

1.50

Thấp

08:30:00

SI

Harmonised Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.60

Thấp

08:30:00

SI

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.60

Thấp

08:30:00

PT

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

Thấp

08:30:00

PT

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

Thấp

08:30:00

HK

M3 Money Supply (Mar)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

Thấp

08:30:00

PT

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.00

Thấp

08:30:00

PT

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

1.40

Thấp

08:30:00

PT

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

Thấp

08:30:00

PT

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

Thấp

08:50:00

MO

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

7.60

Trước đó

Thấp

09:00:00

HR

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

1.00

Thấp

09:00:00

ME

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

-289.10

Trước đó

-295.00

Thấp

09:00:00

EU

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.90

Cao

09:00:00

IT

Harmonised Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.30

Thấp

09:00:00

IT

Harmonised Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

2.50

Thấp

09:00:00

GR

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

-1.70

Trước đó

-0.60

Thấp

09:00:00

ME

Tourist Arrivals YoY (Mar)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

4.00

Thấp

09:00:00

GR

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

3.80

Thấp

09:00:00

EU

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.90

Cao

09:00:00

EU

Core Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.30

Trung bình

09:00:00

HR

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

2.90

Thấp

09:00:00

EU

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

6.20

Trung bình

09:00:00

EU

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Cao

09:00:00

HR

Retail Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.60

Thấp

09:00:00

HR

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.90

Thấp

09:00:00

EU

CPI (Apr)

Dự Đoán

101.99

Trước đó

103.00

Thấp

09:00:00

IT

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.90

Thấp

09:00:00

EU

HICP MoM (Apr)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Trung bình

09:00:00

IT

HICP YoY (Apr)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

2.50

Thấp

09:00:00

IT

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

2.60

Thấp

09:00:00

EU

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.90

Trung bình

09:00:00

NG

Foreign Exchange Reserves (Apr)

Dự Đoán

49.44

Trước đó

Thấp

09:30:00

LK

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

3.60

Thấp

09:30:00

ZA

Producer Price Index MoM (Mar)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.20

Thấp

09:30:00

LK

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

3.80

Thấp

09:30:00

HU

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

6.01

Trước đó

Thấp

09:30:00

BE

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.12

Trước đó

0.30

Thấp

10:00:00

RS

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

1.90

Thấp

10:00:00

MK

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

2.40

Thấp

10:00:00

RS

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

-2.10

Thấp

10:00:00

PT

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

5.90

Thấp

10:00:00

RS

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

-967.60

Trước đó

-780.00

Thấp

10:00:00

LU

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

-6.80

Trước đó

-3.00

Thấp

10:00:00

CY

Wage Growth YoY (Q4)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.10

Thấp

10:00:00

PT

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.40

Thấp

10:00:00

RS

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

Thấp

10:00:00

PT

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

Thấp

10:00:00

PT

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

Thấp

10:00:00

IL

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

Thấp

10:00:00

IL

Manufacturing Production MoM (Feb)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

1.10

Thấp

10:00:00

ES

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

83.90

Trước đó

82.00

Trung bình

10:15:00

BW

Interest Rate Decision

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.50

Thấp

10:30:00

HU

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

UK

BoE MPC Vote Unchanged

Dự Đoán

99.00

Trước đó

89.00

Trung bình

11:00:00

UK

BoE Interest Rate Decision

Dự Đoán

3.75

Trước đó

3.75

Cao

11:00:00

UK

BoE MPC Vote Hike

Dự Đoán

9.00

Trước đó

19.00

Trung bình

11:00:00

UK

BoE MPC Vote Cut

Dự Đoán

9.00

Trước đó

9.00

Trung bình

11:00:00

UK

BoE Monetary Policy Report

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:00:00

UK

MPC Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:00:00

TR

MPC Meeting Summary

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

UA

Interest Rate Decision

Dự Đoán

15.00

Trước đó

15.00

Thấp

11:00:00

UK

Interest Rate Decision (Apr)

Dự Đoán

3.75

Trước đó

3.75

Cao

11:00:00

IL

Manufacturing Production MoM (Feb)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

1.10

Thấp

11:00:00

ES

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

83.90

Trước đó

Thấp

11:00:00

UK

BoE Inflation Report

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Apr/24)

Dự Đoán

61.82

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Gross Debt to GDP (Mar)

Dự Đoán

79.20

Trước đó

79.60

Thấp

11:30:00

BR

Gross Domestic Product MoM (Mar)

Dự Đoán

79.20

Trước đó

79.60

Trung bình

11:30:00

UK

BoE Gov Bailey Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:30:00

BR

Nominal Budget Balance (Mar)

Dự Đoán

-100.59

Trước đó

-148.00

Thấp

11:30:00

BR

Primary Budget Surplus (Mar)

Dự Đoán

-16.39

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Net Debt-to-GDP ratio (Mar)

Dự Đoán

65.50

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Budget Balance (Mar)

Dự Đoán

-100.59

Trước đó

-148.00

Thấp

12:00:00

MX

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

-0.50

Trung bình

12:00:00

BR

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

5.80

Trước đó

6.10

Trung bình

12:00:00

MX

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

0.80

Trung bình

12:00:00

CL

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

3.60

Thấp

12:00:00

CL

Manufacturing Production YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

1.90

Thấp

12:00:00

CL

Retail Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

1.20

Thấp

12:00:00

CL

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

2.70

Thấp

12:00:00

CL

Copper Production YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

505.00

Thấp

12:00:00

BR

Bank Lending MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

ZA

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

35.86

Trước đó

40.00

Trung bình

12:00:00

MX

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

-0.50

Trung bình

12:00:00

MX

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

0.80

Trung bình

12:15:00

EU

Marginal Lending Rate

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.40

Thấp

12:15:00

EU

ECB Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.15

Trước đó

2.15

Cao

12:15:00

EU

Deposit Facility Rate

Dự Đoán

Trước đó

Cao

12:15:00

EU

Interest Rate Decision (Apr)

Dự Đoán

2.15

Trước đó

2.15

Cao

12:15:00

EU

ECB Monetary Policy Statement and Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:15:00

EU

Deposit Facility Rate (Apr)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.00

Cao

12:30:00

US

Real Consumer Spending QoQ (Q1)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.60

Thấp

12:30:00

US

Personal Income MoM (Mar)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.30

Cao

12:30:00

US

Employment Cost - Wages QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.50

Trung bình

12:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Apr/18)

Dự Đoán

1808.00

Trước đó

1820.00

Thấp

12:30:00

US

PCE Prices QoQ (Q1)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

3.10

Thấp

12:30:00

US

Initial Jobless Claims (Apr/25)

Dự Đoán

215.00

Trước đó

215.00

Trung bình

12:30:00

US

GDP Price Index QoQ (Q1)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.80

Trung bình

12:30:00

US

Employment Cost Index QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.80

Trung bình

12:30:00

US

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

2.30

Cao

12:30:00

US

GDP Sales QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.70

Thấp

12:30:00

CA

Gross Domestic Product MoM (Mar)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

-0.10

Trung bình

12:30:00

US

Employment Cost - Benefits QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.40

Trung bình

12:30:00

US

Core PCE Prices QoQ (Q1)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

4.10

Thấp

12:30:00

US

Core PCE Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.20

Thấp

12:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Apr/25)

Dự Đoán

211.00

Trước đó

220.00

Thấp

12:30:00

US

PCE Price Index MoM (Mar)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.70

Trung bình

12:30:00

US

PCE Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

3.50

Trung bình

12:30:00

CA

Average Weekly Earnings (Feb)

Dự Đoán

1.93

Trước đó

2.10

Thấp

12:30:00

CA

Gross Domestic Product MoM (Feb)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.20

Trung bình

12:30:00

US

Personal Spending MoM (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.90

Cao

12:30:00

US

Core PCE Price Index MoM (Mar)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Cao

12:30:00

US

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

2.20

Cao

12:30:00

US

Employment Benefits QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Employment Wages QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

Thấp

12:30:00

LK

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

-776.00

Trước đó

Thấp

12:45:00

EU

ECB Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:00:00

CL

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

3.60

Thấp

13:00:00

CL

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

-1.30

Trước đó

1.70

Thấp

13:00:00

CL

Retail Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.20

Thấp

13:00:00

CL

Copper Production YoY (Mar)

Dự Đoán

-4.80

Trước đó

10.90

Thấp

13:00:00

CL

Manufacturing Production YoY (Mar)

Dự Đoán

-3.00

Trước đó

-1.00

Thấp

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

779.50

Trước đó

Thấp

13:00:00

NG

Foreign Exchange Reserves (Apr)

Dự Đoán

49.44

Trước đó

Thấp

13:45:00

US

Chicago PMI (Apr)

Dự Đoán

52.80

Trước đó

53.00

Trung bình

14:00:00

SA

M3 Money Supply YoY (Mar)

Dự Đoán

8.40

Trước đó

Thấp

14:00:00

SA

Private sector loans YoY (Mar)

Dự Đoán

8.80

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Leading Index MoM (Feb)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

-0.20

Trung bình

14:00:00

US

Atlanta Fed GDPNow (Q2)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:00:00

KE

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

5.20

Thấp

14:00:00

US

Leading Index MoM (Mar)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

-0.20

Trung bình

14:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Apr/24)

Dự Đoán

103.00

Trước đó

80.00

Thấp

14:40:00

UA

Current Account (Mar)

Dự Đoán

-4.70

Trước đó

-3.70

Thấp

15:00:00

CO

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

-1.00

Thấp

15:00:00

CO

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

9.20

Trước đó

8.60

Thấp

15:05:00

CO

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

9.20

Trước đó

8.60

Thấp

15:05:00

CO

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

-1.00

Thấp

15:15:00

EU

ECB Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:15:00

EU

ECB President Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:30:00

UA

Current Account (Mar)

Dự Đoán

-4.50

Trước đó

-3.70

Thấp

15:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.60

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.61

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Apr/30)

Dự Đoán

5.58

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Apr/30)

Dự Đoán

6.23

Trước đó

Thấp

16:00:00

CA

5-Year Bond Auction

Dự Đoán

3.09

Trước đó

Thấp

17:21:28

ZA

Budget Balance (Mar)

Dự Đoán

27.28

Trước đó

Thấp

18:00:00

CO

Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

18:00:00

CO

Interest Rate Decision (Jun)

Dự Đoán

10.25

Trước đó

Thấp

18:00:00

CO

Interest Rate Decision (May)

Dự Đoán

11.25

Trước đó

11.75

Thấp

18:00:00

CO

Interest Rate Decision (Apr)

Dự Đoán

11.25

Trước đó

Thấp

18:00:00

CO

Interest Rate Decision (Mar)

Dự Đoán

10.25

Trước đó

Thấp

19:00:00

UY

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

2.01

Trước đó

-98.40

Thấp

19:00:00

CO

Cement Production YoY (Mar)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

-3.00

Thấp

19:00:00

MX

Fiscal Balance (Mar)

Dự Đoán

-50.73

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

Fed Balance Sheet (Apr/29)

Dự Đoán

6.71

Trước đó

Thấp

21:20:00

MX

Fiscal Balance (Mar)

Dự Đoán

-70.00

Trước đó

-105.00

Thấp

22:00:00

NZ

ANZ Roy Morgan Consumer Confidence (Apr)

Dự Đoán

91.30

Trước đó

87.00

Thấp

22:45:00

NZ

Building Permits (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

-0.40

Thấp

22:45:00

NZ

Building Permits MoM (Mar)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

-0.40

Thấp

23:00:00

AU

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

49.80

Trước đó

51.00

Thấp

23:30:00

JP

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

23:30:00

JP

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

2.30

Thấp

23:30:00

JP

Core CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.80

Thấp

23:50:00

JP

Stock Investment by Foreigners (Apr/25)

Dự Đoán

2380.60

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Foreign Bond Investment (Apr/25)

Dự Đoán

-8.80

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk