BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Hàn Quốc

Singapore

Nhật Bản

Hà Lan

Phần Lan

Đức

Ả Rập Saudi

Romania

Thụy Điển

Na Uy

Thụy Sĩ

Ấn Độ

Moldova

Slovakia

Thổ Nhĩ Kỳ

Liên minh châu Âu

Ba Lan

Ý

Bulgaria

Palestine

Croatia

Bỉ

Hy Lạp

Serbia

Israel

Pakistan

Mongolia

Brazil

Nigeria

Canada

Hoa Kỳ

Botswana

Pháp

theBCR.economic-calendar.DO

Ecuador

Peru

New Zealand

Vương quốc Anh

2026 Jun 15

Monday

02:30:00

KR

10-Year KTB Auction

Dự Đoán

4.27

Trước đó

Thấp

02:30:00

SG

Unemployment Rate (Q2)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

Thấp

04:30:00

JP

Tertiary Industry Index MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.50

Thấp

04:30:00

NL

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

10.70

Trước đó

11.20

Thấp

05:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

FI

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.60

Thấp

05:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

FI

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

2.20

Thấp

05:00:00

FI

CPI YoY (May)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

Thấp

05:00:00

FI

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

06:00:00

DE

Wholesale Prices MoM (May)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

0.80

Trung bình

06:00:00

SA

Wholesale Prices YoY (May)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.40

Thấp

06:00:00

RO

Industrial Production MoM (Apr)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

-0.40

Thấp

06:00:00

RO

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

-2.20

Trước đó

2.00

Thấp

06:00:00

SE

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

8.70

Trước đó

8.50

Thấp

06:00:00

SA

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.80

Thấp

06:00:00

SA

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Thấp

06:00:00

SE

Employed Persons (May)

Dự Đoán

5.23

Trước đó

5.22

Thấp

06:00:00

NO

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

84.20

Trước đó

91.50

Thấp

06:00:00

SA

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Thấp

06:00:00

SA

CPI YoY (May)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.80

Thấp

06:30:00

CH

Producer & Import Prices YoY (May)

Dự Đoán

-2.00

Trước đó

-1.50

Thấp

06:30:00

CH

Producer & Import Prices MoM (May)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.40

Thấp

06:30:00

IN

WPI Fuel YoY (May)

Dự Đoán

24.71

Trước đó

25.00

Thấp

06:30:00

IN

WPI Food YoY (May)

Dự Đoán

1.98

Trước đó

Thấp

06:30:00

CH

Producer Price Index MoM (May)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.40

Trung bình

06:30:00

CH

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

-2.00

Trước đó

Thấp

06:30:00

IN

WPI Manufacturing YoY (May)

Dự Đoán

4.62

Trước đó

4.90

Thấp

06:30:00

IN

WPI Food Index YoY (May)

Dự Đoán

1.98

Trước đó

2.10

Thấp

06:30:00

IN

WPI Inflation YoY (May)

Dự Đoán

8.30

Trước đó

9.10

Thấp

07:00:00

MD

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

2.30

Thấp

07:00:00

SK

CPI YoY (May)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

Core Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.30

Thấp

07:00:00

SK

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

4.00

Thấp

07:00:00

DE

Bundesbank Nagel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:00:00

SK

Core Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.40

Thấp

07:00:00

SK

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.60

Thấp

07:00:00

TR

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

-0.60

Trung bình

07:00:00

TR

Industrial Production MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

0.40

Thấp

07:00:00

CH

Consumer Confidence (May)

Dự Đoán

-40.00

Trước đó

-38.00

Trung bình

07:00:00

SK

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Thấp

07:15:00

EU

ECB Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:30:00

PL

CPI YoY (May)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.10

Thấp

07:30:00

PL

CPI MoM (May)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

-0.30

Thấp

08:00:00

TR

Budget Balance (May)

Dự Đoán

-338.70

Trước đó

-300.00

Thấp

08:00:00

IT

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

4.71

Trước đó

5.19

Trung bình

08:00:00

BG

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

PS

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

-21.78

Trước đó

-10.00

Thấp

08:00:00

IT

Balance of Trade EU (Apr)

Dự Đoán

-1.08

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

-2.10

Trước đó

-1.70

Thấp

09:00:00

HR

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

BE

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

6463.70

Trước đó

3100.00

Thấp

09:00:00

GR

Construction Output YoY (Q1)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

4.40

Thấp

09:00:00

EU

Industrial Production MoM (Apr)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Trung bình

09:00:00

HR

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:30:00

NL

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:30:00

NL

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:30:00

DE

12-Month Bubill Auction

Dự Đoán

2.48

Trước đó

Thấp

10:00:00

RO

Current Account (Apr)

Dự Đoán

-2394.00

Trước đó

-2200.00

Thấp

10:00:00

RS

Building Permits (Apr)

Dự Đoán

2634.00

Trước đó

Thấp

10:00:00

IL

Current Account (Q1)

Dự Đoán

3.44

Trước đó

-1.00

Thấp

10:00:00

IL

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.90

Thấp

10:30:00

PK

Interest Rate Decision

Dự Đoán

11.50

Trước đó

11.50

Thấp

10:30:00

IN

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

5.30

Thấp

11:00:00

IL

Current Account (Q1)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

MD

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

-733.00

Trước đó

-750.00

Thấp

11:00:00

MN

Interest Rate Decision

Dự Đoán

12.00

Trước đó

12.00

Thấp

11:00:00

IL

M1 Money Supply YoY (May)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

Thấp

11:25:00

BR

BCB Focus Market Readout

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

IL

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

IL

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

NG

CPI YoY (May)

Dự Đoán

15.69

Trước đó

Thấp

12:00:00

NG

Food Inflation YoY (May)

Dự Đoán

16.06

Trước đó

Thấp

12:15:00

CA

Housing Starts (May)

Dự Đoán

279.30

Trước đó

255.00

Trung bình

12:30:00

US

NY Empire State Manufacturing Index (Jun)

Dự Đoán

19.60

Trước đó

13.20

Trung bình

12:30:00

DE

6-Month Bubill Auction

Dự Đoán

2.26

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

Capacity Utilization (Q1)

Dự Đoán

78.50

Trước đó

76.20

Thấp

12:44:57

BW

CPI YoY (May)

Dự Đoán

10.30

Trước đó

Thấp

12:44:58

BW

CPI MoM (May)

Dự Đoán

6.70

Trước đó

Thấp

13:00:00

FR

12-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.67

Trước đó

Thấp

13:00:00

FR

6-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.51

Trước đó

Thấp

13:00:00

FR

3-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.36

Trước đó

Thấp

13:15:00

US

Manufacturing Production YoY (May)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

1.70

Thấp

13:15:00

US

Industrial Production MoM (May)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.20

Trung bình

13:15:00

US

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

1.90

Thấp

13:15:00

US

Manufacturing Production MoM (May)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.30

Thấp

13:15:00

US

Capacity Utilization (May)

Dự Đoán

76.10

Trước đó

76.20

Thấp

14:00:00

DO

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

5.11

Trước đó

5.30

Thấp

14:00:00

DO

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.49

Trước đó

0.40

Thấp

14:00:00

EC

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

NAHB Housing Market Index (Jun)

Dự Đoán

37.00

Trước đó

37.00

Trung bình

14:00:00

BR

Business Confidence (Jun)

Dự Đoán

47.20

Trước đó

46.50

Trung bình

14:16:41

BW

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

6.70

Trước đó

Thấp

14:16:42

BW

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

10.30

Trước đó

Thấp

15:00:00

PE

Gross Domestic Product YoY (Apr)

Dự Đoán

3.21

Trước đó

Thấp

15:00:00

PE

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

3.64

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

3.69

Trước đó

Thấp

15:30:00

IL

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.30

Thấp

15:30:00

IL

CPI MoM (May)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

Thấp

15:30:00

IL

CPI YoY (May)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

Thấp

15:30:00

IL

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.50

Thấp

21:00:00

KR

Import Prices YoY (May)

Dự Đoán

20.20

Trước đó

30.50

Thấp

21:00:00

KR

Export Prices YoY (May)

Dự Đoán

40.80

Trước đó

45.00

Thấp

22:45:00

NZ

Food Inflation YoY (May)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.70

Thấp

23:01:00

UK

Rightmove House Price Index YoY (Jun)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk